← Tra cứu cổ phiếu
38,350 P/E3,93 lần P/B1,82 lần
Thống kê

MDG · CTCP Miền Đông

38,350 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+3,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+28,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,4% → 17,9%
2021→2025
EPS 9,763
BVPS 21,107
ROA 28,1%
Profit Margin 25,0%
Asset Turnover 1,12 lần
Equity Mult. 2,09 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)153961156023426948
Tăng trưởng59,3%−16,7%92,3%162,8%−46,1%−38,9%44,7%−15,9%
YoY570,4%126,8%66,4%25,3%−59,9%−22,2%−14,0%−19,6%
LNST (tỷ)3926281403144
Tăng trưởng LN51,3%−6,0%100,9%6937,9%−93,1%−80,3%278,1%150,1%
YoY LN20001,0%819,3%93,1%263,3%−87,1%−118,2%−482,0%408,7%
Biên LN ròng25,6%26,9%23,9%22,9%0,9%6,6%20,6%7,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)241229277361211
Tăng trưởng5,2%−17,4%−23,2%71,1%
LNST (tỷ)434−362216
Tăng trưởng LN983,3%−110,9%−268,7%38,3%
Biên LN ròng17,9%1,7%−13,2%6,0%7,4%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MDG 38,350 3,93 lần 1,82 lần 9,763 21,107 58,6% 28,1% 25,0% 1,12 lần 2,09 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần