← Tra cứu cổ phiếu
7,600 P/E32,07 lần P/B0,63 lần
Thống kê

MDF · CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị

7,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−3,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−44,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,9% → 0,8%
2021→2025
EPS 237
BVPS 11,979
ROA 1,2%
Profit Margin 1,1%
Asset Turnover 1,05 lần
Equity Mult. 1,66 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)311269323239197228289281
Tăng trưởng15,5%−16,6%35,0%21,8%−13,6%−21,3%3,0%17,3%
YoY58,2%18,3%11,8%−14,7%−17,9%5,7%9,5%50,7%
LNST (tỷ)52511128
Tăng trưởng LN142,4%−57,7%315,1%−18,9%118,7%−72,3%−68,6%24,7%
YoY LN245,1%211,3%103,9%−84,6%−76,3%−106,2%−145,0%−155,7%
Biên LN ròng1,6%0,8%1,5%0,5%0,7%0,3%0,8%2,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)9871.0247851.2881.120
Tăng trưởng−3,7%30,5%−39,1%15,0%
LNST (tỷ)83−26388
Tăng trưởng LN140,4%−112,9%−897,8%−96,3%
Biên LN ròng0,8%0,3%−3,3%0,3%7,9%
Định vị

Cùng ngành — Forest Products

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MDF 7,600 32,07 lần 0,63 lần 237 11,979 2,0% 1,2% 1,1% 1,05 lần 1,66 lần
PTB 29,400 4,39 lần 0,79 lần 6,696 37,113 15,9% 8,7% 6,8% 1,28 lần 1,83 lần
ACG 31,000 9,08 lần 0,96 lần 3,415 32,171 11,5% 7,5% 10,1% 0,74 lần 1,54 lần
VIF 14,500 10,42 lần 1,00 lần 1,392 14,488 9,8% 8,6% 24,4% 0,35 lần 1,14 lần
XHC 18,000 200,00 lần 1,06 lần 90 17,034 0,5% 0,3% 0,4% 0,73 lần 1,73 lần