← Tra cứu cổ phiếu
3,700 P/E8,51 lần P/B0,28 lần
Thống kê

EVG · CTCP Tập đoàn EverLand

3,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+3,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+42,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,5% → 8,8%
2021→2025
EPS 435
BVPS 13,070
ROA 1,6%
Profit Margin 6,8%
Asset Turnover 0,23 lần
Equity Mult. 2,07 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)323323545187196192230332
Tăng trưởng−0,2%−40,7%190,6%−4,3%2,1%−16,7%−30,8%−31,6%
YoY64,8%68,5%136,7%−43,6%−59,8%33,7%4,2%24,1%
LNST (tỷ)22256016111169
Tăng trưởng LN−11,1%−58,8%277,7%41,6%−1,5%92,0%−33,2%−58,8%
YoY LN95,9%117,2%911,4%78,8%−47,9%75,2%69,5%36,6%
Biên LN ròng6,9%7,7%11,1%8,5%5,8%6,0%2,6%2,7%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.1191.1931.0901.278968
Tăng trưởng−6,2%9,4%−14,7%31,9%
LNST (tỷ)9934312624
Tăng trưởng LN193,0%7,4%21,8%7,9%
Biên LN ròng8,8%2,8%2,9%2,0%2,5%
Định vị

Cùng ngành — Commercial Real Estate

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
EVG 3,700 8,51 lần 0,28 lần 435 13,070 3,2% 1,6% 6,8% 0,23 lần 2,07 lần
VRE 23,800 7,56 lần 1,12 lần 3,148 21,174 15,5% 12,0% 78,5% 0,15 lần 1,29 lần
FDC 22,650 4,31 lần 1,30 lần 5,251 17,459 35,4% 20,9% 282,0% 0,07 lần 1,69 lần
SID 10,900 11,03 lần 0,44 lần 988 24,672 4,2% 3,9% 96,5% 0,04 lần 1,08 lần
MA1 32,900 24,5% 20,5% 45,7% 0,45 lần 1,20 lần