← Tra cứu cổ phiếu
17,900 P/E6,23 lần P/B1,12 lần
Thống kê

CMD · CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh

17,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+14,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+9,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
4,2% → 3,5%
2021→2025
EPS 2,873
BVPS 15,940
ROA 8,1%
Profit Margin 3,2%
Asset Turnover 2,51 lần
Equity Mult. 1,66 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)277227278235216155225201
Tăng trưởng21,9%−18,1%18,4%8,5%39,2%−31,0%12,2%6,2%
YoY28,2%46,4%23,4%16,9%14,3%−0,6%−2,7%−11,0%
LNST (tỷ)7914368113
Tăng trưởng LN−25,5%−36,9%348,2%−44,1%−33,9%−25,9%255,0%−47,7%
YoY LN17,8%4,5%22,8%−2,7%−9,0%−7,8%−9,5%−7,3%
Biên LN ròng2,4%3,9%5,1%1,3%2,6%5,5%5,1%1,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)8847719601.011508
Tăng trưởng14,6%−19,6%−5,1%99,0%
LNST (tỷ)3130333122
Tăng trưởng LN4,2%−9,4%6,9%43,8%
Biên LN ròng3,5%3,9%3,4%3,1%4,2%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CMD 17,900 6,23 lần 1,12 lần 2,873 15,940 13,4% 8,1% 3,2% 2,51 lần 1,66 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần