← Tra cứu cổ phiếu
18,000
P/E1,84 lần
P/B0,80 lần
Thống kê
BTH · CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
18,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
1,84 lần
P/B
0,80 lần
ROE
55,6%
Doanh thu
+598,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+91,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
12247,2% → 68,4%
2021→2025
EPS
9,804
BVPS
22,511
ROA
26,2%
Profit Margin
72,1%
Asset Turnover
0,36 lần
Equity Mult.
2,12 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 46 | 40 | 250 | 5 | 5 | 12 | 384 | 216 |
| Tăng trưởng | 15,7% | −84,1% | 4923,4% | −9,6% | −54,3% | −96,9% | 77,7% | −82,2% |
| YoY | 735,1% | 229,7% | −35,0% | −97,7% | −99,5% | 35538,1% | 141937,1% | 57583,6% |
| LNST (tỷ) | 51 | 29 | 154 | 11 | 10 | 11 | 218 | 94 |
| Tăng trưởng LN | 73,0% | −81,0% | 1334,4% | 4,8% | −3,8% | −95,1% | 131,4% | −76,4% |
| YoY LN | 393,6% | 174,4% | −29,1% | −88,6% | −97,4% | −1023,2% | −146563,5% | 24274,7% |
| Biên LN ròng | 110,5% | 73,8% | 61,8% | 216,6% | 186,9% | 88,7% | 56,7% | 43,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 272 | 1.815 | 1 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng | −85,0% | 172247,8% | 6,9% | 763,7% | |
| LNST (tỷ) | 186 | 708 | 0 | 2 | 14 |
| Tăng trưởng LN | −73,7% | 675937,2% | −93,8% | −87,9% | |
| Biên LN ròng | 68,4% | 39,0% | 9,9% | 172,2% | 12247,2% |
Định vị
Cùng ngành — Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTH 18,000 | 1,84 lần | 0,80 lần | 9,804 | 22,511 | 55,6% | 26,2% | 72,1% | 0,36 lần | 2,12 lần |
| GEE 71,300 | 8,09 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX 23,200 | 16,68 lần | 0,88 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL 73,500 | 4,08 lần | 0,50 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD 94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BTH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.