← Tra cứu cổ phiếu
30,400 P/E7,52 lần P/B2,05 lần
Thống kê

BSR · CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn

30,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+8,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−6,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,6% → 3,7%
2021→2025
EPS 4,040
BVPS 14,850
ROA 20,7%
Profit Margin 11,1%
Asset Turnover 1,87 lần
Equity Mult. 1,45 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)58.71645.92037.62135.29036.77231.89535.96831.946
Tăng trưởng27,9%22,1%6,6%−4,0%15,3%−11,3%12,6%30,8%
YoY59,7%44,0%4,6%10,5%50,5%3,9%−14,2%−15,4%
LNST (tỷ)7.4618.2663.035909847399−89−1.209
Tăng trưởng LN−9,7%172,4%234,0%7,3%112,0%−548,2%−92,6%−257,4%
YoY LN781,0%1969,2%−3504,8%−175,1%10,2%−64,2%−103,9%−137,4%
Biên LN ròng12,7%18,0%8,1%2,6%2,3%1,3%−0,2%−3,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)141.582123.027147.423167.124101.079
Tăng trưởng15,1%−16,5%−11,8%65,3%
LNST (tỷ)5.2175918.59314.6696.673
Tăng trưởng LN782,6%−93,1%−41,4%119,8%
Biên LN ròng3,7%0,5%5,8%8,8%6,6%
Định vị

Cùng ngành — Oil & Gas Refining & Marketing

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
BSR 30,400 7,52 lần 2,05 lần 4,040 14,850 30,0% 20,7% 11,1% 1,87 lần 1,45 lần
PLX 35,500 14,44 lần 1,58 lần 2,458 22,532 11,3% 3,7% 0,8% 4,57 lần 3,06 lần
OIL 13,200 22,80 lần 1,13 lần 579 11,659 5,1% 1,3% 0,3% 4,65 lần 3,92 lần
CCI 16,150 7,93 lần 1,15 lần 2,036 14,023 13,9% 3,7% 10,1% 0,37 lần 3,73 lần
PJC 29,700 4,44 lần 1,38 lần 6,688 21,510 32,7% 18,4% 3,0% 6,09 lần 1,78 lần