← Tra cứu cổ phiếu
38,500
P/E19,82 lần
P/B1,77 lần
Thống kê
BCM · Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38,500 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
19,82 lần
P/B
1,77 lần
ROE
9,8%
Doanh thu
−0,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+26,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
19,7% → 50,7%
2021→2025
EPS
1,942
BVPS
21,694
ROA
3,6%
Profit Margin
50,9%
Asset Turnover
0,07 lần
Equity Mult.
2,73 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 891 | 1.105 | 1.376 | 828 | 2.521 | 1.843 | 2.000 | 1.228 |
| Tăng trưởng | −19,4% | −19,7% | 66,2% | −67,1% | 36,8% | −7,9% | 62,9% | 5,7% |
| YoY | −64,7% | −40,0% | −31,2% | −32,5% | 117,0% | 127,0% | −60,5% | 8,9% |
| LNST (tỷ) | 211 | 288 | 1.247 | 422 | 1.468 | 366 | 1.540 | 363 |
| Tăng trưởng LN | −26,8% | −76,9% | 195,2% | −71,2% | 301,5% | −76,3% | 324,3% | −7,9% |
| YoY LN | −85,6% | −21,1% | −19,0% | 16,4% | 272,4% | 206,6% | −24,9% | 68,4% |
| Biên LN ròng | 23,7% | 26,1% | 90,6% | 51,0% | 58,2% | 19,8% | 77,0% | 29,6% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 6.953 | 5.239 | 7.883 | 6.506 | 6.965 |
| Tăng trưởng | 32,7% | −33,5% | 21,2% | −6,6% | |
| LNST (tỷ) | 3.525 | 2.395 | 2.280 | 1.714 | 1.369 |
| Tăng trưởng LN | 47,2% | 5,0% | 33,0% | 25,2% | |
| Biên LN ròng | 50,7% | 45,7% | 28,9% | 26,3% | 19,7% |
Định vị
Cùng ngành — Industrial Real Estate
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BCM 38,500 | 19,82 lần | 1,77 lần | 1,942 | 21,694 | 9,8% | 3,6% | 50,9% | 0,07 lần | 2,73 lần |
| IDC 33,800 | 6,06 lần | 1,45 lần | 5,575 | 23,268 | 26,7% | 10,1% | 24,7% | 0,41 lần | 2,65 lần |
| KBC 24,950 | 19,61 lần | 0,87 lần | 1,272 | 28,664 | 4,5% | 1,7% | 24,3% | 0,07 lần | 2,74 lần |
| SNZ 23,000 | 10,37 lần | 0,70 lần | 2,218 | 33,039 | 7,7% | 4,1% | 15,8% | 0,26 lần | 1,89 lần |
| SIP 48,650 | 8,03 lần | 2,19 lần | 6,061 | 22,199 | 27,4% | 5,1% | 16,1% | 0,31 lần | 5,41 lần |
Read 1 HSC research reports on BCM — free for iShareInvest members.
Sign in to also follow this stock and get alerted on new reports.
Sign in free to read No account? Create one in a minute.Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BCM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.