Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 668,9 tỷ, giảm 269,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -0,28x
- P/B
- -0,06x
- EPS
- -11.901
- BVPS
- -52.073
- ROE
- 26,5%
- ROA
- -14,9%
- Giá thị trường
- 3.300 09-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VVN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 653,2 | 1.228,6 | 925,4 | 1.064,6 | 790,0 | 1.361,5 | 968,6 | 1.723,6 |
| LNST | -112,4 | -355,8 | -102,6 | -81,4 | -77,8 | -87,6 | -77,5 | -136,2 |
| Biên LN ròng | -17,21% | -28,96% | -11,08% | -7,65% | -9,85% | -6,44% | -8,00% | -7,90% |
Doanh thu
653 tỷLNST
−112 tỷBiên LN ròng
−17,21%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −16,85%, mất 9,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Biên gộp giảm 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- −16,85% −9,0 điểm %
- Biên gộp
- 1,46% −0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 6,64% +1,7 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −11,37% −6,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 6,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC −32,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC giảm xuống −32,35%, mất 16,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −32,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 9,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 369 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
Cân đối tài sản
●ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả −2,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,63 lần vốn chủ sở hữu.
Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 679,0 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này tăng 124,03% so với cùng kỳ — nguồn ứng vốn từ chủ đầu tư đang dày lên.
Tạm ứng từ chủ đầu tư: 679,0 tỷ · YoY +375,9 tỷ
Tạm ứng / phải thu: 73,20% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng
Vốn chủ sở hữu đã ÂM tại 2026Q1 trong khi phải thu từ công trình còn 927,6 tỷ — lỗ lũy kế đã ăn hết vốn; mọi tỷ lệ trên vốn chủ không còn ý nghĩa. Đây là trạng thái rủi ro cao nhất của một nhà thầu.
Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (1,46% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 971,6 tỷ, chiếm khoảng 21,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 130,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,1 ngày, số ngày phải thu tăng 21,3 ngày và số ngày phải trả tăng 24,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
CCC tăng thêm +10,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +21,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ 19,4% lên 25,9% — nhờ đòn bẩy cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 179,2 tỷ do capex 41,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −1,63 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,39 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.880,1 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,39 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −1,63 lần +0,39 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,39 lần +0,15 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 4,1% +2,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 18,6% −0,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −174,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −48,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −223,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 257,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,21 lần.
Sau khi chi 41,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 179,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,0 điểm %.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 72,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,21 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −16,85% và giảm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −20,1% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức −16,85% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −174,5 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.