01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
- 3,300
- P/E
- −0.27x
- P/B
- −0.06x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VVN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −12,301
- BVPS
- −54,123
- ROE
- 26,0%
- ROA
- −14,8%
- Biên LN
- −17,5%
- Vòng Quay TS
- 0,85 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −1.75x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.089 | 653 | 1.229 | 925 | 1.065 | 790 | 1.362 | 969 |
| Tăng trưởng | 66,7% | −46,8% | 32,8% | −13,1% | 34,8% | −42,0% | 40,6% | −43,8% |
| YoY | 2,3% | −17,3% | −9,8% | −4,5% | −38,2% | 89,9% | 13,0% | 52,3% |
| LNSTtỷ đồng | −90 | −112 | −356 | −103 | −81 | −78 | −88 | −77 |
| Tăng trưởng LN | −20,1% | −68,4% | 246,9% | 26,0% | 4,6% | −11,2% | 13,1% | −43,1% |
| YoY LN | 10,3% | 44,4% | 306,0% | 32,4% | −40,2% | −24,0% | −3,1% | −32,8% |
| Biên LN ròng | −8,2% | −17,2% | −29,0% | −11,1% | −7,6% | −9,9% | −6,4% | −8,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.005 | 4.401 | 2.860 | 2.638 | 3.075 |
| Tăng trưởng | −9,0% | 53,9% | 8,4% | −14,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −622 | −468 | −443 | −295 | −119 |
| Tăng trưởng LN | 33,0% | 5,6% | 50,3% | 146,9% | |
| Biên LN ròng | −15,5% | −10,6% | −15,5% | −11,2% | −3,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVN3,300 | −0.27x | −0.06x | −12,301 | −54,123 | 26,0% | −14,8% | −17,5% | 0,85 lần | −1.75x |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn