← Tra cứu cổ phiếu
2,000 P/E12,82 lần P/B0,35 lần
Thống kê

VTS · CTCP Gạch ngói Từ Sơn

2,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−9,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−47,5% → 10,5%
2021→2025
EPS 156
BVPS 5,716
ROA 2,0%
Biên LN 6,4%
Vòng Quay TS 0,31 lần
Đòn bẩy VCSH 1,44 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2023Q4 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q32025Q22025Q12024Q32024Q22023Q4
Doanh thu (tỷ)11132214
Tăng trưởng−8,5%−13,4%−76,5%99,2%−13,9%31,0%−66,6%36,9%
YoY−62,9%−65,1%−47,2%−25,0%−48,4%−44,7%−51,3%4,5%
LNST (tỷ)−0−1−12−1−1−1−2
Tăng trưởng LN−41,2%−7,6%−133,5%−245,7%125,0%−56,1%−34,4%17,7%
YoY LN−73,4%1,7%−51,7%−194,5%−23,7%−79,9%−39,6%3,2%
Biên LN ròng−59,3%−92,1%−86,3%60,4%−82,6%−31,6%−94,4%−48,0%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)77131210
Tăng trưởng6,6%−48,9%10,5%11,2%
LNST (tỷ)1−5−8−7−5
Tăng trưởng LN−114,4%−39,6%14,5%47,7%
Biên LN ròng10,5%−77,4%−65,4%−63,2%−47,5%
Định vị

Cùng ngành — Construction Materials

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VTS 2,000 12,82 lần 0,35 lần 156 5,716 2,9% 2,0% 6,4% 0,31 lần 1,44 lần
VCS 30,000 8,88 lần 0,95 lần 3,380 31,505 11,3% 8,9% 15,8% 0,56 lần 1,27 lần
VLB 49,400 4,09 lần 2,18 lần 12,083 22,682 68,4% 47,3% 40,8% 1,16 lần 1,45 lần
HT1 12,100 11,94 lần 0,90 lần 1,013 13,505 7,6% 4,9% 4,9% 1,01 lần 1,56 lần
MVC 11,500 5,07 lần 0,75 lần 2,270 15,232 18,0% 14,1% 29,6% 0,48 lần 1,28 lần