VTP
Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,758.3 | 5,895.6 | 4,928.3 | 4,982.3 | 5,041.7 | 5,707.2 | 5,430.3 | 4,944.6 | 4,674.1 | 5,106.8 | 4,792.2 | 4,937.9 |
| Tăng trưởng | -19% | +20% | -1% | -1% | -12% | +5% | +10% | +6% | -8% | +7% | -3% | — |
| LNST | 39.0 | 153.3 | 85.3 | 99.8 | 69.3 | 130.4 | 106.9 | 93.2 | 58.5 | 104.3 | 102.5 | 97.7 |
| Biên LN ròng | 0.82% | 2.60% | 1.73% | 2.00% | 1.38% | 2.28% | 1.97% | 1.88% | 1.25% | 2.04% | 2.14% | 1.98% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 24,4% xuống 22,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 1,84%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 13,02%, mất 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,02 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,74 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 203 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,79 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 286,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,79x và khả năng trả lãi đạt 5,20x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.671,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 73,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 761,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.073,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 271,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.42x.
Sau khi chi 361,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 173,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,42 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,42x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
20,574.1 | 20,734.7 | 19,587.5 | 21,628.8 | 21,423.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
19,437.5 | 19,729.2 | 18,706.9 | 20,983.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,136.6 | 1,005.4 | 880.6 | 645.6 | 634.4 |
|
Chi phí tài chính
|
78.3 | 58.7 | 65.8 | 57.7 | -47.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
125.6 | 113.6 | 51.5 | 39.1 | -39.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
511.1 | 440.3 | 417.4 | 336.9 | -273.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
521.2 | 482.8 | 482.0 | 317.3 | 367.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
514.6 | 483.3 | 478.2 | 323.4 | 371.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
404.9 | 383.1 | 379.9 | 256.6 | 296.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
404.9 | 383.1 | 379.9 | 256.6 | 296.4 |
|
EPS cơ bản
|
2,862.00 | 2,370.00 | 2,652.00 | 1,956.00 | 2,913.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.