VTP

Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Giá
65,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 24.28x
P/B 4.56x
EPS 2,706
BVPS 14,409
ROE 22.2%
ROA 5.5%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 3.01x
Đòn bẩy VCSH 4.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
20.565 tỷ
−2,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,84%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
377 tỷ
−5,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 4,758.3 5,895.6 4,928.3 4,982.3 5,041.7 5,707.2 5,430.3 4,944.6 4,674.1 5,106.8 4,792.2 4,937.9
Tăng trưởng -19% +20% -1% -1% -12% +5% +10% +6% -8% +7% -3%
LNST 39.0 153.3 85.3 99.8 69.3 130.4 106.9 93.2 58.5 104.3 102.5 97.7
Biên LN ròng 0.82% 2.60% 1.73% 2.00% 1.38% 2.28% 1.97% 1.88% 1.25% 2.04% 2.14% 1.98%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 35,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 7,0 tỷ
Thuế ↓ 3,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 29,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 19,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 17,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 16,7 tỷ
Thuế ↓ 7,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 18,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 14,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,4% = 1,9% × 3,20 × 4,03
2026Q1 22,2% = 1,8% × 3,01 × 4,02

ROE giảm từ 24,4% xuống 22,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 1,8% -0,1pp Vòng quay TS: 3,01x -0,19x Đòn bẩy: 4,02x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,84%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,84% −0,1 điểm %
Biên gộp 5,46% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,22% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 13,02%, mất 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,02 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,74 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 203 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,02% −1,7 điểm %
Biên NOPAT 1,85% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,05 lần −0,74 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.914,9 tỷ +203,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 3,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,79 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 286,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −39,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +225,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +100,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu tăng 3,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,9 ngày +3,5 ngày
Tồn kho 8,4 ngày −0,3 ngày
Phải trả 11,9 ngày +4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 22,4 ngày −1,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,79x và khả năng trả lãi đạt 5,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.671,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 73,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 17,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,79x +0,14x
Khả năng trả lãi 5,20x −2,77x
Tiền mặt/Nợ vay 17,5% −17,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,1% −17,9 điểm %
CFO/LNST 1,42x +0,78x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 761,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.073,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 271,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.42x.

Sau khi chi 361,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 173,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 535,3 tỷ +279,6 tỷ
Capex tiền mặt 361,5 tỷ −89,3 tỷ
FCF TTM +173,9 tỷ +368,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,42 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,42x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
20,574.1 20,734.7 19,587.5 21,628.8 21,423.1
Giá vốn hàng bán
19,437.5 19,729.2 18,706.9 20,983.3 0.0
Lợi nhuận gộp
1,136.6 1,005.4 880.6 645.6 634.4
Chi phí tài chính
78.3 58.7 65.8 57.7 -47.8
Chi phí bán hàng
125.6 113.6 51.5 39.1 -39.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
511.1 440.3 417.4 336.9 -273.8
Lợi nhuận hoạt động
521.2 482.8 482.0 317.3 367.8
Lợi nhuận trước thuế
514.6 483.3 478.2 323.4 371.9
Lợi nhuận sau thuế
404.9 383.1 379.9 256.6 296.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
404.9 383.1 379.9 256.6 296.4
EPS cơ bản
2,862.00 2,370.00 2,652.00 1,956.00 2,913.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

AST, ASG, EMS, VNF, VNL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.