Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 350,5 tỷ, giảm 55,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập tài chính tăng và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 19,31x
- P/B
- 3,46x
- EPS
- 2.418
- BVPS
- 13.491
- ROE
- 17,5%
- ROA
- 4,8%
- Giá thị trường
- 46.700 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VTP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí tài chính
- Chi phí bán hàng
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.471,8 | 4.758,3 | 5.895,6 | 4.928,3 | 4.982,3 | 5.041,7 | 5.707,2 | 5.430,3 |
| LNST | 72,8 | 39,0 | 153,3 | 85,3 | 99,8 | 69,3 | 130,4 | 106,9 |
| Biên LN ròng | 1,33% | 0,82% | 2,60% | 1,73% | 2,00% | 1,38% | 2,28% | 1,97% |
Doanh thu
5.472 tỷLNST
73 tỷBiên LN ròng
1,33%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 0,5% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −9% lên +10%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 21.054 tỷ −0,5%
- Quý gần nhất YoY
- +10% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 1,66%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 1,66% −0,3đ%
- Biên gộp
- 5,45% −0,0đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,42% +0,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▲▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 761,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.073,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 271,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,58 lần.
Sau khi chi 355,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 197,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 91% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +6,6%, lợi nhuận khác +2,7% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 9,3% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- 6,6%
- LN khác / LNTT
- 2,7%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 11,49%, mất 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,80 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 318 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 3,3 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
DSO tăng thêm +3,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 24,8% xuống 17,5% — do biên lợi nhuận và đòn bẩy cùng suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,44 lần và khả năng trả lãi đạt 4,17 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.029,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,44 lần −0,28 lần
- Khả năng trả lãi
- 4,17 lần −3,51 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 49,3% +25,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 80,5% +7,2đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 3,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,44 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 411,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,58 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,58 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −0,5% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,66% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 761,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.