VNF

Vinafreight ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Cơ cấu LNTT vẫn cần theo dõi thêm Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 17,22%
Giá
14,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.79x
P/B 0.73x
EPS 1,887
BVPS 20,236
ROE 9.4%
ROA 6.6%
Biên LN 3.6%
Vòng Quay TS 1.86x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNF đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
1.619 tỷ
−8,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,95%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
64 tỷ
−18,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 272.9 512.3 416.9 417.1 310.8 484.7 497.0 484.7 303.8 404.5 283.7 266.5
Tăng trưởng -47% +23% -0% +34% -36% -2% +3% +60% -25% +43% +6%
LNST 10.8 14.6 19.1 19.5 12.0 15.4 35.4 16.0 8.0 10.5 -2.0 3.1
Biên LN ròng 3.96% 2.86% 4.57% 4.68% 3.86% 3.18% 7.13% 3.31% 2.62% 2.60% -0.71% 1.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 22,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 12,7 tỷ
Thuế ↓ 12,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 72,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,9 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,8% = 4,4% × 2,06 × 1,51
2026Q1 10,4% = 4,0% × 1,86 × 1,42

ROE giảm từ 13,8% xuống 10,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 4,0% -0,5pp Vòng quay TS: 1,86x -0,20x Đòn bẩy: 1,42x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,95%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,95% −0,5 điểm %
Biên gộp 6,59% −3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,13% −0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,55% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,0% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 11,61%, mất 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,55 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,61% −5,6 điểm %
Biên NOPAT 3,45% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,37 lần −0,55 lần
Vốn đầu tư bình quân 481,0 tỷ +27,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 22,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +25,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 2,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,4 ngày −2,4 ngày
Tồn kho 0,8 ngày +0,4 ngày
Phải trả 9,8 ngày −5,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 12,5 ngày +3,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 20,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,20x và khả năng trả lãi đạt 16,44x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 856,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,20x +0,04x
Khả năng trả lãi 16,44x +7,72x
Tiền mặt/Nợ vay 856,4% −572,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,75x −0,59x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 54,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.75x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 43,5 tỷ −63,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,20 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,20x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,75 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,656.9 1,773.1 1,123.0 2,101.7 4,895.9
Giá vốn hàng bán
1,545.4 1,594.7 1,043.3 1,993.3 0.0
Lợi nhuận gộp
111.5 178.3 79.6 108.4 195.2
Chi phí tài chính
6.8 8.8 5.1 21.2 -16.1
Chi phí bán hàng
22.9 40.8 26.2 28.2 -53.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.1 22.2 21.9 26.0 -22.2
Lợi nhuận hoạt động
82.1 100.3 18.3 39.3 107.7
Lợi nhuận trước thuế
85.8 101.7 18.4 40.0 107.7
Lợi nhuận sau thuế
68.3 73.0 8.8 26.0 78.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
61.5 59.9 5.5 20.5 66.6
EPS cơ bản
1,941.00 1,889.00 174.00 648.00 3,103.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTP, AST, ASG, EMS, VNL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.