ASG

Tập đoàn ASG ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,36%, +2,46 điểm % YoY
Giá
16,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.37x
P/B 0.69x
EPS 1,249
BVPS 24,252
ROE 5.3%
ROA 3.3%
Biên LN 4.4%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ASG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+31,4%) và biên lợi nhuận (+2,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
2.553 tỷ
+31,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,36%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
162 tỷ
+114,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 661.4 688.0 661.1 542.4 493.7 526.2 465.4 457.2 466.8 513.5 489.7 469.0
Tăng trưởng -4% +4% +22% +10% -6% +13% +2% -2% -9% +5% +4%
LNST 69.4 18.2 46.4 28.3 24.3 6.4 16.1 29.0 2.0 9.4 4.0 4.8
Biên LN ròng 10.49% 2.64% 7.02% 5.22% 4.91% 1.21% 3.46% 6.34% 0.43% 1.83% 0.82% 1.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ASG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 139,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 28,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 60,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 13,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 37,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 23,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 13,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 11,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 3,9% × 0,61 × 1,57
2026Q1 7,6% = 6,4% × 0,74 × 1,63

ROE tăng từ 3,7% lên 7,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 6,4% +2,5pp Vòng quay TS: 0,74x +0,13x Đòn bẩy: 1,63x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,36%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,36% +2,5 điểm %
Biên gộp 18,33% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,03% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 21,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,05%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 191 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,05% +3,0 điểm %
Biên NOPAT 6,42% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,94 lần +0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.709,6 tỷ +190,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −157,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +128,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu giảm 11,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 58,2 ngày −11,3 ngày
Tồn kho 5,8 ngày −0,8 ngày
Phải trả 42,1 ngày −4,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 21,8 ngày −7,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 281,7 tỷ do capex 484,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 3,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 32,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.001,8 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,08x
Khả năng trả lãi 3,24x +1,32x
Tiền mặt/Nợ vay 31,5% −4,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 32,1% −42,1 điểm %
CFO/LNST 1,79x −2,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 220,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −343,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −123,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 167,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.79x.

Sau khi chi 484,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 281,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 202,6 tỷ +42,7 tỷ
Capex tiền mặt 484,3 tỷ +281,4 tỷ
FCF TTM −281,7 tỷ −238,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,36% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 281,7 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,385.2 1,915.5 1,919.9 1,979.5 722.2
Giá vốn hàng bán
1,955.0 1,610.5 1,670.9 1,614.9 0.0
Lợi nhuận gộp
430.2 305.0 248.9 364.6 180.9
Chi phí tài chính
57.8 54.5 65.0 75.3 -44.0
Chi phí bán hàng
20.2 17.5 12.4 8.4 -5.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
247.8 198.9 173.0 196.1 -103.8
Lợi nhuận hoạt động
148.5 78.9 56.1 202.7 58.9
Lợi nhuận trước thuế
145.5 78.1 52.5 201.6 59.2
Lợi nhuận sau thuế
117.2 53.5 27.0 152.2 36.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
79.6 28.0 4.0 90.1 61.5
EPS cơ bản
877.00 319.00 53.00 1,191.00 873.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTP, AST, EMS, VNF, VNL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.