VNL

Logistics Vinalink ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,16 lần
Giá
18,800
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 4.88x
P/B 0.81x
EPS 3,854
BVPS 23,198
ROE 17.6%
ROA 11.7%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 3.07x
Đòn bẩy VCSH 1.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNL có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
1.461 tỷ
+19,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,80%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
56 tỷ
+7,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 356.4 395.7 377.0 331.9 293.4 318.2 330.5 285.7 218.3 218.3 175.5 171.5
Tăng trưởng -10% +5% +14% +13% -8% -4% +16% +31% +0% +24% +2%
LNST 12.2 10.0 14.8 18.5 14.0 10.4 13.5 13.9 7.6 4.4 10.7 16.8
Biên LN ròng 3.43% 2.54% 3.92% 5.56% 4.78% 3.27% 4.09% 4.87% 3.49% 2.00% 6.10% 9.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,1% = 4,2% × 2,91 × 1,48
2026Q1 17,6% = 3,8% × 3,07 × 1,51

ROE giảm từ 18,1% xuống 17,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,8% -0,4pp Vòng quay TS: 3,07x +0,16x Đòn bẩy: 1,51x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,80%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,80% −0,4 điểm %
Biên gộp 6,50% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,37% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,80% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,60 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 13,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −29,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +16,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 73,1 ngày −1,5 ngày
Tồn kho
Phải trả 19,5 ngày +0,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 30,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi đạt 9,44x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x
Khả năng trả lãi 9,44x −3,82x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,39x +0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 30,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.39x.

Sau khi chi 8,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 13,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 21,6 tỷ +6,3 tỷ
Capex tiền mặt 8,1 tỷ +5,1 tỷ
FCF TTM +13,5 tỷ +1,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,16 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,16x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,39 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,398.0 1,152.7 729.2 1,096.7 1,464.0
Giá vốn hàng bán
1,301.8 1,072.3 687.4 1,037.2 0.0
Lợi nhuận gộp
96.3 80.4 41.8 59.5 56.9
Chi phí tài chính
7.5 5.6 5.0 3.2 -2.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.0 30.8 25.1 25.5 -20.0
Lợi nhuận hoạt động
74.0 59.2 43.8 53.9 53.3
Lợi nhuận trước thuế
74.2 59.3 43.7 54.0 53.3
Lợi nhuận sau thuế
55.1 45.4 37.3 43.9 44.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.1 45.4 37.3 43.9 44.2
EPS cơ bản
3,780.00 3,149.00 2,586.00 4,620.00 3,667.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTP, AST, ASG, EMS, VNF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.