EMS

Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,61 lần
Giá
19,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.39x
P/B 1.15x
EPS 3,545
BVPS 16,616
ROE 22.1%
ROA 9.7%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 2.52x
Đòn bẩy VCSH 2.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), EMS chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−1,1%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+1,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
1.935 tỷ
−1,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,85%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
74 tỷ
+32,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 480.7 528.8 441.2 484.7 518.9 613.9 435.1 388.2 410.9 483.1 438.1 422.2
Tăng trưởng -9% +20% -9% -7% -15% +41% +12% -6% -15% +10% +4%
LNST 15.2 28.1 21.0 10.2 10.2 23.8 17.4 5.0 19.6 22.4 28.6 5.3
Biên LN ròng 3.15% 5.31% 4.76% 2.11% 1.97% 3.87% 4.01% 1.28% 4.76% 4.64% 6.52% 1.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận EMS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 19,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 10,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,9 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,4% = 2,9% × 2,87 × 2,10
2026Q1 22,1% = 3,8% × 2,52 × 2,27

ROE tăng từ 17,4% lên 22,1% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,8% +1,0pp Vòng quay TS: 2,52x -0,35x Đòn bẩy: 2,27x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,85%, tăng 1,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm % và Biên gộp tăng 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,85% +1,0 điểm %
Biên gộp 15,48% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,98% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,84% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,33 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 9,8 ngày và số ngày phải trả tăng 9,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 93,5 ngày +9,8 ngày
Tồn kho 0,7 ngày −0,4 ngày
Phải trả 42,6 ngày +9,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 51,6 ngày +0,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 57,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,29x và khả năng trả lãi đạt 66,49x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,29x
Khả năng trả lãi 66,49x +15,22x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,61x −1,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 57,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 38,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −20,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.61x.

Sau khi chi 2,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 42,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 45,2 tỷ −60,2 tỷ
Capex tiền mặt 2,6 tỷ +1,0 tỷ
FCF TTM +42,6 tỷ −61,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,61 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,61x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,973.7 1,848.1 1,797.1 2,235.9 2,495.4
Giá vốn hàng bán
1,670.2 1,540.0 1,466.7 1,864.4 0.0
Lợi nhuận gộp
303.4 308.0 330.4 371.5 471.7
Chi phí tài chính
1.9 1.1 0.7 2.6 -1.8
Chi phí bán hàng
84.5 80.3 90.5 111.6 -199.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
136.4 145.4 163.9 175.1 -189.6
Lợi nhuận hoạt động
89.3 86.7 80.0 89.6 84.2
Lợi nhuận trước thuế
89.1 87.0 81.1 89.5 84.5
Lợi nhuận sau thuế
69.5 65.6 64.7 71.3 67.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
69.5 65.6 64.7 71.3 67.3
EPS cơ bản
3,311.00 3,125.00 3,083.00 3,398.00 4,434.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTP, AST, ASG, VNF, VNL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.