← Tra cứu cổ phiếu
41,250
P/E10,42 lần
P/B1,91 lần
Thống kê
VSH · CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
41,250 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
10,42 lần
P/B
1,91 lần
ROE
18,5%
Doanh thu
+9,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+22,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
24,0% → 37,4%
2021→2025
EPS
3,958
BVPS
21,577
ROA
11,3%
Biên LN
39,4%
Vòng Quay TS
0,29 lần
Đòn bẩy VCSH
1,65 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 576 | 618 | 622 | 556 | 502 | 625 | 667 | 396 |
| Tăng trưởng | −6,8% | −0,6% | 11,8% | 10,9% | −19,7% | −6,3% | 68,2% | −3,9% |
| YoY | 14,8% | −1,0% | −6,7% | 40,3% | 21,6% | 78,7% | 4,1% | 3,7% |
| LNST (tỷ) | 239 | 269 | 216 | 211 | 166 | 269 | 301 | 78 |
| Tăng trưởng LN | −11,2% | 24,2% | 2,4% | 27,1% | −38,1% | −10,9% | 286,5% | 16,1% |
| YoY LN | 43,6% | −0,0% | −28,2% | 170,9% | 147,6% | 15077,8% | 31,1% | 204,6% |
| Biên LN ròng | 41,4% | 43,5% | 34,8% | 38,0% | 33,1% | 43,0% | 45,2% | 19,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.304 | 1.825 | 2.572 | 3.085 | 1.611 |
| Tăng trưởng | 26,2% | −29,0% | −16,6% | 91,4% | |
| LNST (tỷ) | 863 | 448 | 994 | 1.265 | 387 |
| Tăng trưởng LN | 92,4% | −54,9% | −21,4% | 226,6% | |
| Biên LN ròng | 37,4% | 24,6% | 38,6% | 41,0% | 24,0% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VSH 41,250 | 10,42 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
| REE 46,400 | 9,82 lần | 1,13 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH 51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| SBH 39,000 | 8,75 lần | 2,34 lần | 4,457 | 16,666 | 29,2% | 28,6% | 57,1% | 0,50 lần | 1,02 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VSH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.