← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
41,250
P/E10,42 lần
P/B1,91 lần
Báo cáo tài chính
VSH · CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,304.1 | 1,825.1 | 2,572.0 | 3,084.6 | 1,611.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,304.1 | 1,825.1 | 2,572.0 | 3,084.6 | 1,611.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,075.9 | 951.7 | 1,013.0 | 1,062.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,228.2 | 873.4 | 1,559.1 | 2,022.4 | 814.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44.2 | 14.4 | 5.4 | 6.5 | 10.6 |
|
Chi phí tài chính
|
204.0 | 318.0 | 410.4 | 432.5 | -324.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
200.6 | 277.8 | 392.4 | 408.1 | -323.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.3 | 47.6 | 60.7 | 77.3 | -45.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,000.2 | 522.2 | 1,093.4 | 1,519.2 | 455.8 |
|
Thu nhập khác
|
1.0 | 0.0 | 0.2 | 3.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
43.7 | 0.3 | 1.1 | 142.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-42.8 | -0.3 | -0.9 | -139.3 | -4.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
957.4 | 521.9 | 1,092.4 | 1,379.8 | 451.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
94.8 | 73.6 | 98.4 | 115.0 | -63.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
862.6 | 448.3 | 994.0 | 1,264.8 | 387.3 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
862.6 | 448.3 | 994.0 | 1,264.8 | 387.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,651.00 | 1,898.00 | 4,208.00 | 5,354.00 | 1,671.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,651.00 | 1,898.00 | 4,208.00 | 5,354.00 | 1,639.31 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,267.7 | 1,099.7 | 1,462.0 | 1,073.9 | 691.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.2 | 368.2 | 133.5 | 131.5 | 52.4 |
|
1. Tiền
|
3.7 | 14.9 | 8.4 | 19.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64.5 | 353.3 | 125.1 | 112.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
397.3 | 39.0 | 35.0 | 36.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
397.3 | 39.0 | 35.0 | 36.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
700.0 | 584.9 | 1,188.9 | 805.5 | 497.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
672.4 | 579.7 | 1,172.1 | 795.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
28.1 | 10.7 | 21.3 | 14.5 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.6 | 3.6 | 4.6 | 4.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
102.2 | 107.7 | 104.6 | 100.4 | 101.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
102.2 | 107.7 | 104.6 | 100.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6,903.6 | 7,508.1 | 8,071.2 | 8,636.4 | 9,325.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
6,885.9 | 7,465.4 | 8,006.8 | 8,565.4 | 9,135.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,885.9 | 7,465.4 | 8,006.8 | 8,565.4 | 9,135.8 |
|
- Nguyên giá
|
12,298.5 | 12,300.2 | 12,261.2 | 12,236.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,412.6 | -4,834.8 | -4,254.4 | -3,671.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.6 | 27.0 | 49.6 | 55.8 | 175.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.6 | 27.0 | 49.6 | 55.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
13.0 | 15.7 | 14.8 | 15.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.1 | 5.3 | 4.4 | 4.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
9.8 | 9.2 | 9.3 | 9.5 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 14.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,171.3 | 8,607.9 | 9,533.2 | 9,710.3 | 10,016.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,221.6 | 3,924.6 | 4,938.3 | 4,683.9 | 6,006.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
426.8 | 485.2 | 1,194.0 | 567.7 | 1,079.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
125.0 | 145.2 | 137.6 | 167.2 | 515.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
145.7 | 70.2 | 118.5 | 163.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
34.5 | 21.8 | 17.2 | 33.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.0 | 6.3 | 6.5 | 61.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.1 | 121.4 | 714.8 | 4.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
111.9 | 115.4 | 196.5 | 135.2 | 142.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.6 | 5.0 | 2.9 | 1.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2,794.7 | 3,439.3 | 3,744.3 | 4,116.3 | 4,927.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,593.0 | 3,237.6 | 3,542.6 | 3,914.5 | 4,927.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,949.8 | 4,683.3 | 4,594.9 | 5,026.4 | 4,010.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,949.8 | 4,683.3 | 4,594.9 | 5,026.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 4,010.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,197.1 | 1,930.6 | 1,842.1 | 2,273.7 | 1,257.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,334.4 | 1,482.3 | 848.2 | 1,008.8 | 870.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
862.6 | 448.3 | 994.0 | 1,264.8 | 387.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,171.3 | 8,607.9 | 9,533.2 | 9,710.3 | 10,016.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
957.4 | 521.9 | 1,092.4 | 1,379.8 | 451.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
587.0 | 590.0 | 587.3 | 591.7 | 470.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
2.6 | 1.7 | 13.6 | 20.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
9.7 | -13.8 | -5.3 | 106.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
200.6 | 277.8 | 392.4 | 408.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,757.3 | 1,377.6 | 2,080.4 | 2,507.4 | 1,222.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-108.6 | 604.5 | -380.4 | -309.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
5.0 | -3.1 | -4.0 | 1.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
68.6 | -21.2 | -32.2 | 13.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
3.2 | -1.0 | 0.2 | -1.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-202.0 | -298.4 | -448.8 | -595.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-73.7 | -78.4 | -130.0 | -97.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-7.9 | -3.5 | -7.0 | -12.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1,441.8 | 1,576.5 | 1,078.2 | 1,506.5 | 650.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-42.1 | -18.4 | -46.8 | -158.8 | -220.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-397.3 | -39.0 | -35.0 | -104.5 | -39.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
39.0 | 35.0 | 36.5 | 107.3 | 35.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
17.9 | 13.4 | 5.1 | 6.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-382.4 | -9.1 | -40.2 | -150.1 | -222.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 299,939,500,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 1,258.0 | 0.0 | 10.0 | 0.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-650.6 | -1,645.8 | -327.3 | -1,051.2 | -691.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-708.7 | -945.0 | -708.7 | -236.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-1,359.4 | -1,332.8 | -1,036.0 | -1,277.4 | -391.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-300.0 | 234.7 | 2.0 | 79.1 | -79.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
368.2 | 133.5 | 131.5 | 52.4 | 15.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68.2 | 368.2 | 133.5 | 131.5 | 52.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
576.0 | 618.3 | 621.9 | 556.0 | 501.6 | 624.6 | 666.7 | 396.3 | 412.5 | 349.5 | 640.4 | 382.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
576.0 | 618.3 | 621.9 | 556.0 | 501.6 | 624.6 | 666.7 | 396.3 | 412.5 | 349.5 | 640.4 | 382.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
254.0 | 265.7 | 293.9 | 262.4 | 250.2 | 269.4 | 251.0 | 237.9 | 231.8 | 231.0 | 286.7 | 222.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
322.0 | 352.5 | 328.0 | 293.7 | 251.3 | 355.2 | 415.7 | 158.5 | 180.7 | 118.5 | 353.8 | 160.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.5 | 6.5 | 9.0 | 6.2 | 5.3 | 23.9 | 5.2 | 6.1 | 2.8 | 1.0 | 0.8 | 1.3 |
|
Chi phí tài chính
|
49.7 | 47.3 | 45.5 | 49.5 | 52.8 | 56.4 | 61.9 | 65.2 | 83.5 | 107.9 | 85.2 | 110.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
49.5 | 47.3 | 45.4 | 48.7 | 52.1 | 54.4 | 61.1 | 65.1 | 72.8 | 78.8 | 85.2 | 94.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.0 | 11.9 | 22.1 | 13.1 | 9.5 | 23.5 | 15.5 | 10.8 | 11.9 | 9.3 | 20.4 | 11.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
270.9 | 299.7 | 269.4 | 237.3 | 194.3 | 299.2 | 343.5 | 88.5 | 88.0 | 2.2 | 249.0 | 39.6 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | 0.3 | — | 0.6 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.0 | 31.9 | 5.5 | 6.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | -0.0 | -31.6 | -5.5 | -5.6 | -0.1 | -0.2 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
270.7 | 299.7 | 237.8 | 231.8 | 188.8 | 299.1 | 343.3 | 88.5 | 88.0 | 2.2 | 249.1 | 38.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32.0 | 31.0 | 21.4 | 20.5 | 22.5 | 30.4 | 41.9 | 10.5 | 20.8 | 0.4 | 19.1 | 13.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
238.7 | 268.7 | 216.4 | 211.3 | 166.3 | 268.7 | 301.4 | 78.0 | 67.2 | 1.8 | 229.9 | 25.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
238.7 | 268.7 | 216.4 | 211.3 | 166.3 | 268.7 | 301.4 | 78.0 | 67.2 | 1.8 | 229.9 | 25.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,011.00 | 1,137.00 | 916.00 | 894.00 | 727.00 | 1,114.00 | 1,276.00 | 330.00 | 284.00 | 7.00 | 973.00 | 108.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,010.43 | 1,137.35 | 915.94 | 894.34 | 703.75 | 1,137.36 | 1,275.91 | 330.09 | 284.26 | 7.49 | 973.31 | 108.35 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,414.6 | 1,526.2 | 1,267.7 | 1,158.7 | 1,334.8 | 1,281.0 | 1,099.7 | 947.7 | 1,215.1 | 1,322.4 | 1,462.0 | 1,332.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
304.8 | 349.7 | 68.2 | 223.3 | 478.2 | 331.8 | 368.2 | 361.7 | 506.4 | 281.1 | 133.5 | 89.0 |
|
1. Tiền
|
34.6 | 82.7 | 3.7 | 10.4 | 14.9 | 12.1 | 14.9 | 55.7 | 16.4 | 14.6 | 8.4 | 26.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
270.2 | 267.0 | 64.5 | 212.9 | 463.3 | 319.7 | 353.3 | 305.9 | 490.0 | 266.5 | 125.1 | 63.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
588.7 | 348.3 | 397.3 | 360.1 | — | 39.0 | 39.0 | 39.0 | 39.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
588.7 | 348.3 | 397.3 | 360.1 | — | 39.0 | 39.0 | 39.0 | 39.0 | 35.0 | 35.0 | 35.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395.5 | 698.3 | 700.0 | 477.9 | 747.5 | 800.5 | 584.9 | 439.9 | 562.1 | 901.8 | 1,188.9 | 1,101.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
390.2 | 675.9 | 672.4 | 446.3 | 719.4 | 788.1 | 579.7 | 422.8 | 554.6 | 877.3 | 1,172.1 | 1,085.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
12.4 | 19.5 | 28.1 | 24.4 | 19.9 | 10.8 | 10.7 | 15.8 | 13.0 | 24.0 | 21.3 | 23.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.1 | 12.1 | 8.6 | 16.3 | 17.4 | 10.7 | 3.6 | 10.4 | 3.5 | 9.6 | 4.6 | 2.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 | -9.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
124.7 | 129.8 | 102.2 | 97.3 | 109.1 | 109.7 | 107.7 | 107.1 | 107.6 | 104.5 | 104.6 | 107.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
124.7 | 129.8 | 102.2 | 97.3 | 109.1 | 109.7 | 107.7 | 107.1 | 107.6 | 104.5 | 104.6 | 107.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.8 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.7 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6,638.9 | 6,756.8 | 6,903.6 | 7,071.1 | 7,218.7 | 7,359.3 | 7,508.1 | 7,637.7 | 7,801.8 | 7,928.0 | 8,071.2 | 8,201.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
6,621.9 | 6,738.9 | 6,885.9 | 7,041.7 | 7,177.8 | 7,317.8 | 7,465.4 | 7,595.7 | 7,727.5 | 7,859.7 | 8,006.8 | 8,141.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,621.9 | 6,738.9 | 6,885.9 | 7,041.7 | 7,177.8 | 7,317.8 | 7,465.4 | 7,595.7 | 7,727.5 | 7,859.7 | 8,006.8 | 8,141.5 |
|
- Nguyên giá
|
12,328.7 | 12,298.5 | — | — | — | — | 12,300.2 | 12,292.2 | 12,276.4 | 12,261.2 | 12,261.2 | 12,250.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,706.8 | -5,559.6 | — | — | — | — | -4,834.8 | -4,696.6 | -4,548.9 | -4,401.5 | -4,254.4 | -4,108.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.6 | 4.6 | 4.6 | 17.8 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 25.7 | 60.5 | 53.2 | 49.6 | 45.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.6 | 4.6 | 4.6 | 17.8 | 27.0 | 27.0 | 27.0 | 25.7 | 60.5 | 53.2 | 49.6 | 45.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
12.4 | 13.3 | 13.0 | 11.6 | 13.9 | 14.5 | 15.7 | 16.4 | 13.8 | 15.1 | 14.8 | 14.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.5 | 2.4 | 2.1 | 2.6 | 3.5 | 4.1 | 5.3 | 6.0 | 3.4 | 4.7 | 4.4 | 3.6 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
9.7 | 9.8 | 9.8 | 7.8 | 9.2 | 9.2 | 9.2 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,053.5 | 8,283.0 | 8,171.3 | 8,229.8 | 8,553.5 | 8,640.3 | 8,607.9 | 8,585.4 | 9,016.9 | 9,250.3 | 9,533.2 | 9,534.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,956.2 | 3,424.5 | 3,221.6 | 3,260.2 | 3,558.9 | 3,812.0 | 3,924.6 | 3,849.2 | 4,358.7 | 4,653.7 | 4,938.3 | 4,460.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
542.0 | 686.8 | 426.8 | 282.6 | 347.5 | 457.2 | 485.2 | 277.4 | 1,226.3 | 916.5 | 1,194.0 | 604.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133.2 | 112.7 | 125.0 | 114.8 | 125.6 | 139.1 | 145.2 | 134.8 | 136.9 | 131.5 | 137.6 | 132.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 354.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
115.2 | 110.5 | 145.7 | 109.1 | 99.8 | 97.8 | 70.2 | 68.2 | 61.8 | 38.7 | 118.5 | 118.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.2 | 8.8 | 34.5 | 7.3 | 8.0 | 20.2 | 21.8 | 12.5 | 9.2 | 6.2 | 17.2 | 7.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.4 | 4.7 | 5.0 | 4.3 | 5.0 | 5.7 | 6.3 | 7.0 | 4.4 | 14.0 | 6.5 | 15.7 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.0 | 2.3 | 2.1 | 16.8 | 0.2 | 118.6 | 121.4 | 3.6 | 476.6 | 572.9 | 714.8 | 196.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
273.2 | 85.7 | 111.9 | 26.2 | 102.4 | 67.4 | 115.4 | 45.3 | 530.6 | 150.5 | 196.5 | 127.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.6 | 7.6 | 2.6 | 4.1 | 6.3 | 8.5 | 5.0 | 5.9 | 6.7 | 2.7 | 2.9 | 6.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2,414.2 | 2,737.7 | 2,794.7 | 2,977.6 | 3,211.4 | 3,354.7 | 3,439.3 | 3,571.8 | 3,132.4 | 3,737.2 | 3,744.3 | 3,855.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.7 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,212.5 | 2,535.9 | 2,593.0 | 2,775.9 | 3,009.7 | 3,153.0 | 3,237.6 | 3,370.1 | 2,930.7 | 3,535.4 | 3,542.6 | 3,654.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,097.3 | 4,858.6 | 4,949.8 | 4,969.6 | 4,994.6 | 4,828.3 | 4,683.3 | 4,736.2 | 4,658.3 | 4,596.6 | 4,594.9 | 5,073.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,097.3 | 4,858.6 | 4,949.8 | 4,969.6 | 4,994.6 | 4,828.3 | 4,683.3 | 4,736.2 | 4,658.3 | 4,596.6 | 4,594.9 | 5,073.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 | 2,362.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 | 2,362,412,460,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 | 356.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 | 27.7 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,344.6 | 2,105.9 | 2,197.1 | 2,216.9 | 2,241.9 | 2,075.6 | 1,930.6 | 1,983.5 | 1,905.5 | 1,843.9 | 1,842.1 | 2,320.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,837.2 | 1,837.2 | 1,334.4 | 1,570.7 | 1,806.9 | 1,806.9 | 1,482.3 | 1,836.6 | 1,836.6 | 1,842.1 | 848.2 | 1,556.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
507.4 | 268.7 | 862.6 | 646.2 | 434.9 | 268.7 | 448.3 | 146.9 | 68.9 | 1.8 | 994.0 | 764.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,053.5 | 8,283.0 | 8,171.3 | 8,229.8 | 8,553.5 | 8,640.3 | 8,607.9 | 8,585.4 | 9,016.9 | 9,250.3 | 9,533.2 | 9,534.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
270.7 | 299.7 | 237.8 | 231.8 | 188.8 | 299.1 | 343.3 | 88.5 | 88.0 | 2.2 | 249.1 | 38.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
147.2 | 147.0 | 144.1 | 147.7 | 147.6 | 147.6 | 147.8 | 147.7 | 147.3 | 147.2 | 149.8 | 144.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.3 | -0.1 | -0.2 | 0.4 | 0.7 | 1.6 | -8.8 | -0.6 | 0.9 | 10.1 | -2.3 | 15.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.6 | -6.4 | 25.3 | -6.2 | -5.3 | -4.0 | -4.6 | -5.5 | -2.8 | -1.0 | -0.7 | -1.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
49.5 | 47.3 | 45.4 | 48.7 | 52.1 | 54.4 | 61.1 | 65.1 | 72.8 | 78.8 | 87.5 | 94.4 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
456.1 | 487.6 | 452.3 | 422.3 | 383.9 | 498.8 | 538.8 | 295.2 | 306.2 | 237.3 | 483.4 | 291.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
294.0 | 1.2 | -216.7 | 270.2 | 52.7 | -214.9 | -144.4 | 122.0 | 339.1 | 287.8 | -84.9 | 226.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
5.1 | -27.6 | -6.8 | 16.9 | -3.1 | -2.0 | -0.6 | 0.5 | -3.1 | 0.1 | 2.8 | -0.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.0 | -47.7 | 44.1 | 25.0 | -32.0 | 31.5 | 4.2 | -1.9 | 147.1 | -170.6 | 49.7 | -27.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.9 | -0.3 | 0.5 | 0.9 | 0.6 | 1.2 | 0.6 | -2.5 | 1.2 | -0.3 | -0.8 | -0.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-49.8 | -47.5 | -44.2 | -50.0 | -52.6 | -55.2 | -62.0 | -62.5 | -83.5 | -90.4 | -96.7 | -85.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-5.1 | -59.7 | -14.2 | -20.0 | -1.0 | -38.6 | -35.0 | 0.0 | 0.0 | -43.4 | -55.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.0 | -0.7 | -1.5 | -2.2 | -2.2 | -2.0 | -0.9 | -0.8 | -1.5 | -0.3 | -10.4 | 5.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
700.2 | 305.3 | 213.6 | 663.1 | 346.4 | 218.7 | 300.8 | 350.0 | 705.5 | 220.3 | 288.2 | 409.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-30.2 | — | -1.7 | -16.9 | -17.4 | -6.1 | -8.5 | 17.5 | -17.7 | -9.7 | -11.7 | -23.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-225.2 | -348.3 | -37.2 | -360.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | -39.0 | 0.0 | -36.5 | 36.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
-3.0 | 397.3 | 0.0 | 0.0 | 39.0 | — | 0.0 | 0.0 | 35.0 | 0.0 | 36.5 | -36.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
3.7 | 10.3 | 3.4 | 5.7 | 5.5 | 3.3 | 4.0 | 5.6 | 3.4 | 0.3 | 0.7 | 1.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-254.7 | 59.4 | -35.4 | -371.4 | 27.2 | -2.8 | -4.4 | 23.0 | -18.3 | -9.4 | -11.0 | -21.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 440.0 | 818.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-136.2 | -83.2 | -97.0 | -310.4 | -109.0 | -134.3 | -53.6 | -45.3 | -665.7 | -881.2 | -39.6 | -23.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-354.4 | — | -236.3 | -236.2 | -118.1 | -118.1 | -236.2 | -472.5 | -236.2 | 0.0 | -193.1 | -397.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-490.6 | -83.2 | -333.3 | -546.6 | -227.1 | -252.4 | -289.9 | -517.8 | -461.9 | -63.2 | -232.7 | -421.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-45.1 | 281.5 | -155.1 | -254.9 | 146.4 | -36.4 | 6.5 | -144.8 | 225.3 | 147.6 | 44.5 | -33.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
349.7 | 68.2 | 223.3 | 478.2 | 331.8 | 368.2 | 133.5 | 133.5 | 133.5 | 133.5 | 131.5 | 131.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
304.8 | 349.7 | 68.2 | 223.3 | 478.2 | 331.8 | 368.2 | 361.7 | 506.4 | 281.1 | 133.5 | 89.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (VSH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VSH có doanh thu tăng (+8,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VSH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.