← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

VNM

Sữa Việt Nam

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10.270,4 tỷ, tăng 1.504,3 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
13,12x
P/B
3,29x
EPS
4.404
BVPS
17.554
ROE
27,6%
ROA
18,6%
Giá thị trường
57.800
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNM đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lợi nhuận gộp
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thuế
  4. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  5. Khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu16.148,717.033,616.953,216.724,612.934,515.477,115.537,316.655,8
LNST2.458,22.827,22.510,52.488,61.587,32.146,82.403,22.696,0
Biên LN ròng15,22%16,60%14,81%14,88%12,27%13,87%15,47%16,19%

Doanh thu

16.149 tỷ

LNST

2.458 tỷ

Biên LN ròng

15,22%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 15,38%, tăng 0,8 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Biên LN ròng
15,38%
+0,8 điểm %
Biên gộp
41,72%
+0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
24,12%
−1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 54,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▲▲

ROIC cải thiện rõ lên 22,76%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,76 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,08 lần, vốn đầu tư nhích thêm 2.034 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

Cân đối tài sản

▼

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,23 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 6.839,3 tỷ, chiếm khoảng 12,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.663,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 15,4% +0,8 điểm %
Vòng quay tài sản 1,21 lần +0,07 lần
Đòn bẩy tài chính 1,49 lần +0,03 lần
ROE 27,7% +3,7 điểm %

ROE tăng từ 24,0% lên 27,7% — nhờ vòng quay tài sản và biên lợi nhuận cùng cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,23 lần và khả năng trả lãi đạt 27,43 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 20,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10.366,0 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 20,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,23 lần
+0,02 lần
Khả năng trả lãi
27,43 lần
−2,03 lần
Tiền mặt/Nợ vay
20,0%
−4,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,7%
+1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲▲

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8.668,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.976,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10.644,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11.081,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,88 lần.

Sau khi chi 1.767,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 7.295,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Luận điểm đầu tư vẫn đang nghiêng về hướng tích cực, nhưng phần cải thiện lúc này chủ yếu đến từ hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền, dù biên lợi nhuận gần như đi ngang. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện ở hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ.

  • Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,88 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +10,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 15,38% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 8.668,1 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi