← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

VNF

Vinafreight

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 57,8 tỷ, giảm 22,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lãi từ công ty liên kết tăng, chi phí bán hàng giảm, thuế giảm và lợi nhuận khác cải thiện.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
6,78x
P/B
0,63x
EPS
1.887
BVPS
20.236
ROE
9,4%
ROA
6,6%
Giá thị trường
12.800
20-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNF đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Lãi/lỗ từ công ty liên kết
  2. Chi phí bán hàng
  3. Thuế
  4. Lợi nhuận khác
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Thu nhập tài chính
  7. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu272,9512,3416,9417,1310,8484,7497,0484,7
LNST10,814,619,119,512,015,435,416,0
Biên LN ròng3,96%2,86%4,57%4,68%3,86%3,18%7,13%3,31%

Doanh thu

273 tỷ

LNST

11 tỷ

Biên LN ròng

3,96%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,95%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Biên LN ròng
3,95%
−0,5 điểm %
Biên gộp
6,59%
−3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,13%
−0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
1,55%
+0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (30,0% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼▼

ROIC giảm xuống 11,61%, mất 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,61 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,55 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Cân đối tài sản

▲

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 22,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 2,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 4,0% −0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 1,86 lần −0,20 lần
Đòn bẩy tài chính 1,42 lần −0,08 lần
ROE 10,4% −3,4 điểm %

ROE giảm từ 13,8% xuống 10,4% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cùng suy yếu.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 20,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,20 lần và khả năng trả lãi đạt 16,44 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 856,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16,6 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,20 lần
+0,04 lần
Khả năng trả lãi
16,44 lần
+7,72 lần
Tiền mặt/Nợ vay
856,4%
−572,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 20,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 33,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 54,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0,75 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,20 lần.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 17,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,75 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −8,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,95% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 20,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi