Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,5 tỷ, giảm 32,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 513,64x
- P/B
- 0,40x
- EPS
- 22
- BVPS
- 28.037
- ROE
- 0,3%
- ROA
- 0,3%
- Giá thị trường
- 11.300 20-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VLC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí bán hàng
- Thu nhập tài chính
- Thuế
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 821,1 | 907,9 | 760,4 | 835,1 | 608,7 | 758,5 | 750,1 | 816,9 |
| LNST | 38,7 | 6,3 | -23,9 | 29,7 | 11,2 | 47,0 | 25,8 | 29,7 |
| Biên LN ròng | 4,71% | 0,70% | -3,15% | 3,55% | 1,84% | 6,20% | 3,44% | 3,63% |
Doanh thu
821 tỷLNST
39 tỷBiên LN ròng
4,71%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,53%, mất 2,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 1,53% −2,3 điểm %
- Biên gộp
- 22,10% −2,7 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 25,41% −1,9 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 5,54% −1,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 1,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 247,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▼ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,12 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
None
Biến động vốn lưu động làm giảm 278,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,6 ngày và số ngày phải trả giảm 16,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
CCC tăng thêm +7,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +0,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 1,9% xuống 0,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 601,7 tỷ do capex 390,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,02 lần và khả năng trả lãi đạt 14,80 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −0,02 lần +0,02 lần
- Khả năng trả lãi
- 14,80 lần −26,88 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −231,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 47,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −184,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −114,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −10,83 lần.
Sau khi chi 390,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 601,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 246,4%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,02 lần.
- Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 246,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −10,83 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,53% và giảm 2,3 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +13,3% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 1,53% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −231,8 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.