01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 11,300
- P/E
- 538,10 lần
- P/B
- 0,40 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về VLC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 21
- BVPS
- 27,916
- ROE
- 0,3%
- ROA
- 0,3%
- Biên LN
- 0,6%
- Vòng Quay TS
- 0,50 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,13 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 870 | 821 | 908 | 760 | 835 | 609 | 758 | 750 |
| Tăng trưởng | 6,0% | −9,6% | 19,4% | −9,0% | 37,2% | −19,7% | 1,1% | −8,2% |
| YoY | 4,2% | 34,9% | 19,7% | 1,4% | 2,2% | −3,7% | −5,6% | −8,5% |
| LNSTtỷ đồng | 28 | 39 | 6 | −24 | 30 | 11 | 47 | 26 |
| Tăng trưởng LN | −28,0% | 512,1% | −126,4% | −180,7% | 165,4% | −76,2% | 82,4% | −13,2% |
| YoY LN | −6,1% | 246,1% | −86,6% | −192,9% | −0,1% | −23,3% | −25,9% | −65,7% |
| Biên LN ròng | 3,2% | 4,7% | 0,7% | −3,1% | 3,6% | 1,8% | 6,2% | 3,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.112 | 2.957 | 3.152 | 3.140 | 2.928 |
| Tăng trưởng | 5,2% | −6,2% | 0,4% | 7,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 23 | 117 | 289 | 238 | 296 |
| Tăng trưởng LN | −80,2% | −59,5% | 21,7% | −19,8% | |
| Biên LN ròng | 0,7% | 4,0% | 9,2% | 7,6% | 10,1% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VLC11,300 | 538,10 lần | 0,40 lần | 21 | 27,916 | 0,3% | 0,3% | 0,6% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| VNM57,700 | 12,21 lần | 3,38 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH139,900 | 23,31 lần | 9,38 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN73,600 | 15,87 lần | 2,26 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,500 | 8,19 lần | 1,74 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn