VEA

Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 167,96%, −2,33 điểm % YoY
Giá
34,800
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 5.92x
P/B 1.61x
EPS 5,875
BVPS 21,647
ROE 27.8%
ROA 26.6%
Biên LN 166.4%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 1.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VEA vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
4.693 tỷ
+10,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
167,96%
−2,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7.882 tỷ
+8,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,273.5 1,288.5 1,089.7 1,041.2 1,046.3 1,147.1 1,048.7 1,023.7 899.3 973.9 884.4 973.8
Tăng trưởng -1% +18% +5% -0% -9% +9% +2% +14% -8% +10% -9%
LNST 1,764.5 2,164.5 1,820.5 2,132.5 1,277.7 2,497.4 1,666.7 1,822.2 1,435.4 1,574.6 1,540.3 1,809.0
Biên LN ròng 138.55% 167.99% 167.07% 204.81% 122.11% 217.72% 158.93% 178.01% 159.61% 161.69% 174.16% 185.77%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VEA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 462,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 162,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 72,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 430,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 50,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,6% = 170,3% × 0,15 × 1,04
2026Q1 28,0% = 168,0% × 0,16 × 1,04

ROE tăng từ 26,6% lên 28,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 168,0% -2,3pp Vòng quay TS: 0,16x +0,01x Đòn bẩy: 1,04x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 167,96%, mất 2,3 điểm %. Phần suy yếu chủ yếu đến từ các yếu tố tiêu cực ngoài vận hành cốt lõi (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,8 điểm %, Biên gộp tăng 0,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % vẫn hỗ trợ một phần).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 167,96% −2,3 điểm %
Biên gộp 15,18% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,82% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 191,3 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 28,19%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 28,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 28,19% +1,5 điểm %
Biên NOPAT 167,90% −2,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,17 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 27.948,7 tỷ +783,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 232,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −141,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +342,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +31,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 34,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 35,3 ngày, số ngày phải thu giảm 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 191,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 74,9 ngày −1,2 ngày
Tồn kho 144,5 ngày −35,3 ngày
Phải trả 28,2 ngày −1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 191,3 ngày −34,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 166,8 tỷ do capex 110,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 1530,48x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 209,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 135,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x +0,00x
Khả năng trả lãi 1530,48x +663,49x
Tiền mặt/Nợ vay 209,6% −34,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,01x +0,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −82,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6.309,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6.226,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6.229,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.

Sau khi chi 110,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 166,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 56,5 tỷ +17,6 tỷ
Capex tiền mặt 110,2 tỷ +23,5 tỷ
FCF TTM −166,8 tỷ −5,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 28,2%. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 2,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,3 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 28,19%, cao hơn 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 167,96% và giảm 2,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,465.5 4,103.4 3,806.4 4,747.5 4,018.7
Giá vốn hàng bán
3,779.8 3,477.8 3,358.5 4,096.3 0.0
Lợi nhuận gộp
685.7 625.7 447.9 651.2 564.6
Chi phí tài chính
5.7 7.2 55.2 23.1 -6.5
Chi phí bán hàng
98.7 88.5 86.4 105.2 -74.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
694.7 486.7 610.7 561.5 -418.0
Lợi nhuận hoạt động
7,447.6 7,630.6 6,540.9 7,764.8 5,955.9
Lợi nhuận trước thuế
7,424.4 7,626.3 6,517.1 7,844.0 5,941.8
Lợi nhuận sau thuế
7,219.4 7,431.7 6,265.2 7,665.4 5,794.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7,219.4 7,361.2 6,201.1 7,595.3 5,751.6
EPS cơ bản
5,380.00 5,540.00 4,667.00 5,709.00 2,353.02

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, SBG, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.