AMS

Cơ khí Xây dựng AMECC ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,36 lần
Giá
10,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.44x
P/B 0.70x
EPS 1,208
BVPS 14,658
ROE 8.5%
ROA 1.9%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 0.96x
Đòn bẩy VCSH 4.50x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AMS đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.665 tỷ
+12,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,98%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
72 tỷ
+34,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.36x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 692.2 1,282.0 629.7 1,060.9 553.0 1,325.1 628.0 759.8 719.5 1,065.4 731.6 622.8
Tăng trưởng -46% +104% -41% +92% -58% +111% -17% +6% -32% +46% +17%
LNST 17.3 26.5 7.5 21.1 8.3 3.4 13.5 28.5 15.8 10.1 11.5 18.3
Biên LN ròng 2.49% 2.07% 1.20% 1.99% 1.50% 0.25% 2.15% 3.76% 2.20% 0.95% 1.57% 2.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AMS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 19,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 13,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 13,2 tỷ
Thuế ↓ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 36,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 4,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,8 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,6% = 1,6% × 1,01 × 4,02
2026Q1 8,5% = 2,0% × 0,96 × 4,50

ROE tăng từ 6,6% lên 8,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,0% +0,3pp Vòng quay TS: 0,96x -0,04x Đòn bẩy: 4,50x +0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,98%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,98% +0,3 điểm %
Biên gộp 7,73% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,70% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,55%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,55 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Hai cấu phần giữ nhịp — biên NOPAT và vòng quay vốn đều ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 216 tỷ.

ROIC đang ở vùng ổn định — hiệu quả vốn chưa có chuyển động rõ rệt.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,55% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,55% +0,2 điểm %
Biên NOPAT 2,24% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,59 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.307,0 tỷ +215,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.130,1 tỷ, chiếm khoảng 28,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 142,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −485,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −328,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +671,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,0 ngày và số ngày phải trả giảm 13,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 162,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,6 ngày +3,0 ngày
Tồn kho 146,5 ngày +7,4 ngày
Phải trả 36,7 ngày −13,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 162,4 ngày +24,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,94x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.065,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,94x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,94x +0,46x
Khả năng trả lãi 1,07x −0,00x
Tiền mặt/Nợ vay 17,2% +11,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 79,8% −3,9 điểm %
CFO/LNST -0,36x −5,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 236,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −206,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 29,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 215,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.36x.

Sau khi chi 423,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 450,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,4 tỷ −297,6 tỷ
Capex tiền mặt 423,8 tỷ +333,9 tỷ
FCF TTM −450,2 tỷ −631,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,36 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,36x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,515.2 3,432.0 3,003.6 2,621.4 2,659.3
Giá vốn hàng bán
3,228.0 3,114.8 2,756.6 2,409.7 0.0
Lợi nhuận gộp
287.2 317.1 246.9 211.8 196.8
Chi phí tài chính
94.7 118.6 105.6 74.1 -56.7
Chi phí bán hàng
23.3 43.6 3.4 25.0 -15.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
78.7 84.1 91.6 66.6 -82.5
Lợi nhuận hoạt động
116.2 93.3 67.1 58.1 52.8
Lợi nhuận trước thuế
85.9 64.2 56.4 57.3 46.7
Lợi nhuận sau thuế
54.9 55.0 52.5 45.5 37.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
54.9 55.0 52.5 45.5 36.6
EPS cơ bản
915.00 917.00 874.88 1,242.00 967.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.