DZM
Cơ điện Dzĩ An ·UPCOM ·2024Q4
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), DZM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.3 | 9.0 | 1.1 | 2.0 | 8.7 | 1.8 | 1.2 | 13.3 | 15.8 | 2.7 | 12.5 | 1.4 |
| Tăng trưởng | +3% | +715% | -45% | -77% | +394% | +43% | -91% | -16% | +476% | -78% | +814% | — |
| LNST | 0.7 | 1.7 | -1.2 | -1.5 | -0.2 | -2.4 | -2.2 | -2.0 | -2.6 | -2.2 | -0.8 | -3.0 |
| Biên LN ròng | 8.01% | 18.80% | -106.31% | -74.35% | -2.42% | -134.72% | -182.66% | -14.67% | -16.61% | -80.54% | -6.33% | -223.13% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DZM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -38,5% lên 5,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+26,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,08%, tăng 26,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,2 điểm % và Biên gộp tăng 8,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 285,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 157,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 1,12%, tăng 14,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 28,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,41 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,12% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -8,87 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,1 tỷ, chiếm khoảng 54,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 157,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 154,4 ngày, số ngày phải thu tăng 114,8 ngày và số ngày phải trả tăng 111,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 1122,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +114,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,4 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -3,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,4 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.43x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 26,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,1%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,08% và mở rộng thêm 26,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 72,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
21.4 | 24.9 | 32.4 | 44.5 | 159.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
17.2 | 21.2 | 23.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4.2 | 3.7 | 8.7 | 2.9 | 16.5 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.2 | 7.7 | -1.5 | -1.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.5 | 2.9 | 4.2 | -3.5 | -5.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.2 | 4.7 | 4.7 | -7.3 | -8.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.7 | -4.0 | -7.7 | -9.2 | 1.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.9 | -4.1 | -7.7 | -9.8 | 1.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.9 | -4.1 | -7.7 | -9.8 | 1.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.9 | -4.1 | -7.7 | -9.8 | 1.5 |
|
EPS cơ bản
|
-168.00 | -752.00 | -1,434.00 | -1,817.00 | 280.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.