DZM

Cơ điện Dzĩ An ·UPCOM ·2024Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −1,08%, +26,00 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -43
BVPS -1,295
ROE 5.0%
ROA -0.4%
Biên LN -1.1%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH -13.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), DZM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
21 tỷ
−14,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,08%
+26,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
+96,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
213,4%
Chỉ tiêu Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 9.3 9.0 1.1 2.0 8.7 1.8 1.2 13.3 15.8 2.7 12.5 1.4
Tăng trưởng +3% +715% -45% -77% +394% +43% -91% -16% +476% -78% +814%
LNST 0.7 1.7 -1.2 -1.5 -0.2 -2.4 -2.2 -2.0 -2.6 -2.2 -0.8 -3.0
Biên LN ròng 8.01% 18.80% -106.31% -74.35% -2.42% -134.72% -182.66% -14.67% -16.61% -80.54% -6.33% -223.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DZM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q4 -38,5% = -27,1% × 0,28 × 5,15
2024Q4 5,0% = -1,1% × 0,34 × -13,89

ROE tăng từ -38,5% lên 5,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -1,1% +26,0pp Vòng quay TS: 0,34x +0,06x Đòn bẩy: -13,89x -19,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+26,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,08%, tăng 26,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,2 điểm % và Biên gộp tăng 8,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,08% +26,0 điểm %
Biên gộp 23,61% +8,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,61% −12,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3,08% +5,0 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 285,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 157,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 1,12%, tăng 14,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 28,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,41 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,12% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

ROIC 1,12% +14,8 điểm %
Biên NOPAT 1,22% +28,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,92 lần +0,41 lần
Vốn đầu tư bình quân 23,3 tỷ −25,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -8,87 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,1 tỷ, chiếm khoảng 54,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −9,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 157,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 154,4 ngày, số ngày phải thu tăng 114,8 ngày và số ngày phải trả tăng 111,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1122,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +114,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4

Phải thu 854,5 ngày +114,8 ngày
Tồn kho 612,6 ngày +154,4 ngày
Phải trả 344,8 ngày +111,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1122,3 ngày +157,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,4 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -3,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -3,16x +15,91x
Khả năng trả lãi 1,19x +4,62x
Tiền mặt/Nợ vay 0,6% −3,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 10,43x +10,84x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,4 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.43x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 2,4 tỷ −5,2 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM −2,4 tỷ −5,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 26,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,08% và mở rộng thêm 26,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 72,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
21.4 24.9 32.4 44.5 159.5
Giá vốn hàng bán
17.2 21.2 23.6 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
4.2 3.7 8.7 2.9 16.5
Chi phí tài chính
0.2 0.2 7.7 -1.5 -1.8
Chi phí bán hàng
2.5 2.9 4.2 -3.5 -5.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.2 4.7 4.7 -7.3 -8.1
Lợi nhuận hoạt động
-0.7 -4.0 -7.7 -9.2 1.8
Lợi nhuận trước thuế
-0.9 -4.1 -7.7 -9.8 1.5
Lợi nhuận sau thuế
-0.9 -4.1 -7.7 -9.8 1.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.9 -4.1 -7.7 -9.8 1.5
EPS cơ bản
-168.00 -752.00 -1,434.00 -1,817.00 280.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.