Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2024
▲ Có dấu hiệu cải thiện
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,2 tỷ, tăng 6,5 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm, chi phí tài chính giảm và lợi nhuận gộp cải thiện.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- —
- P/B
- —
- EPS
- -43
- BVPS
- -1.295
- ROE
- 5,0%
- ROA
- -0,4%
- Giá thị trường
- —
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), DZM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2024
| Chỉ tiêu | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,3 | 9,0 | 1,1 | 2,0 | 8,7 | 1,8 | 1,2 | 13,3 |
| LNST | 0,7 | 1,7 | -1,2 | -1,5 | -0,2 | -2,4 | -2,2 | -2,0 |
| Biên LN ròng | 8,01% | 18,80% | -106,31% | -74,35% | -2,42% | -134,72% | -182,66% | -14,67% |
Doanh thu
9 tỷLNST
1 tỷBiên LN ròng
8,01%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+26,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 14,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −85% lên +7%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 21 tỷ −14,1%
- Quý gần nhất YoY
- +7% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên −1,08%, tăng 26,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,2 điểm % và Biên gộp tăng 8,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
- Biên LN ròng
- −1,08% +26,0đ%
- Biên gộp
- 23,61% +8,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 21,61% −12,2đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −3,08% +5,0đ%
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Lợi nhuận khác chiếm 285,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Dòng tiền
▼▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,4 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,4 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2024).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10,43 lần.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 285,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +72,0%, lợi nhuận khác +213,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 285,4% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 72,0%
- LN khác / LNTT
- 213,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 157,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲ROIC cải thiện rõ lên 1,12%, tăng 14,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 28,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,41 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
ROIC hiện 1,12% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 157,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 154,4 ngày, số ngày phải thu tăng 114,8 ngày và số ngày phải trả tăng 111,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
CCC hiện ở mức 1122,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +114,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE tăng từ −38,5% lên 5,0% — nhờ biên lợi nhuận và vòng quay tài sản cải thiện.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,4 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức −3,16 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- −3,16 lần +15,91 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,19 lần +4,62 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,6% −3,6đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
●Cấu trúc tài sản cho thấy vốn đang được phân bổ ngày càng hiệu quả hơn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả −8,87 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,1 tỷ, chiếm khoảng 54,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 26,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,1%.
- Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt −1,08% và mở rộng thêm 26,0 điểm % so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,43 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 72,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −14,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −1,08% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −2,4 tỷ (lũy kế năm 2024) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.