SBG

Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 3,04%, −1,54 điểm % YoY
Giá
13,450
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 21.70x
P/B 1.08x
EPS 620
BVPS 12,404
ROE 5.1%
ROA 2.1%
Biên LN 2.8%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 2.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBG đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
1.125 tỷ
−61,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,79%
+1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
−34,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 167.7 293.2 231.2 433.2 660.5 785.6 483.7 1,016.5 860.9 569.5 803.0 1,338.3
Tăng trưởng -43% +27% -47% -34% -16% +62% -52% +18% +51% -29% -40%
LNST 2.0 18.8 4.3 6.3 9.2 13.3 17.5 7.7 2.8 1.1 12.9 10.0
Biên LN ròng 1.19% 6.41% 1.87% 1.46% 1.40% 1.69% 3.62% 0.76% 0.32% 0.20% 1.60% 0.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 11,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 20,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 9,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,6 tỷ
Thuế ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,4% = 1,6% × 2,03 × 2,85
2026Q1 5,2% = 2,8% × 0,78 × 2,40

ROE giảm từ 9,4% xuống 5,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,8% +1,2pp Vòng quay TS: 0,78x -1,25x Đòn bẩy: 2,40x -0,45x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,79%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,79% +1,2 điểm %
Biên gộp 10,74% +7,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,40% +4,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 3,04%, mất 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 1,7 điểm %, vòng quay vốn giảm 3,28 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 353 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,04% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,04% −1,5 điểm %
Biên NOPAT 2,77% +1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,10 lần −3,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.025,8 tỷ +352,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 8,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +228,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +64,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −301,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 33,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,7 ngày, số ngày phải thu tăng 37,8 ngày và số ngày phải trả tăng 31,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +33,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +37,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 97,8 ngày +37,8 ngày
Tồn kho 73,8 ngày +26,7 ngày
Phải trả 111,5 ngày +31,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 60,1 ngày +33,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 298,9 tỷ do capex 332,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,02x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 655,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,02x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,02x +0,65x
Khả năng trả lãi 1,88x +0,38x
Tiền mặt/Nợ vay 3,7% −5,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 38,9% −22,7 điểm %
CFO/LNST 1,07x +4,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −11,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −235,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −246,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 245,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.07x.

Sau khi chi 332,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 298,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,2 tỷ +174,5 tỷ
Capex tiền mặt 332,0 tỷ +248,0 tỷ
FCF TTM −298,9 tỷ −73,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,79% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,618.1 3,146.7 3,662.2 4,010.8
Giá vốn hàng bán
1,499.0 3,054.4 3,569.4 3,929.2
Lợi nhuận gộp
119.1 92.3 92.8 81.6
Chi phí tài chính
20.4 22.3 16.7 16.1
Chi phí bán hàng
22.6 14.9 12.6 14.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.2 29.5 24.2 15.8
Lợi nhuận hoạt động
47.1 30.3 40.2 39.9
Lợi nhuận trước thuế
47.4 51.5 40.2 39.6
Lợi nhuận sau thuế
38.6 43.7 32.5 37.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
38.3 43.5 32.3 37.4
EPS cơ bản
767.00 1,079.00 1,291.00 2,455.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VEA, SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.