Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,3 tỷ, giảm 7,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 19,17x
- P/B
- 1,27x
- EPS
- 652
- BVPS
- 9.877
- ROE
- 6,8%
- ROA
- 2,9%
- Giá thị trường
- 12.500 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCX đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 175,8 | 217,8 | 184,6 | 221,2 | 201,6 | 285,2 | 166,9 | 198,7 |
| LNST | -5,0 | 13,0 | 0,9 | 8,4 | 5,6 | 14,4 | -4,4 | 8,9 |
| Biên LN ròng | -2,85% | 5,99% | 0,47% | 3,80% | 2,79% | 5,06% | -2,64% | 4,46% |
Doanh thu
176 tỷLNST
−5 tỷBiên LN ròng
−2,85%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,16%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 2,16% −0,7 điểm %
- Biên gộp
- 5,89% −0,6 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 1,16% +0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▲ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.
Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 0,6 điểm % so với cùng kỳ, về 5,89% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.
Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 5,89% · so cùng kỳ −0,6 điểm %
Tồn kho 85,7 tỷ — chiếm 15,59% tổng tài sản, cao hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 42 ngày bán hàng.
Tồn kho / tổng tài sản: 15,59% (trung vị nhóm 13,00%)
Số ngày tồn kho (DIO): 42 ngày
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 99,7 tỷ, chiếm khoảng 18,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Hiệu quả vốn lưu động
▲Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,5 ngày, số ngày phải thu giảm 4,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DIO tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 10,5% xuống 6,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,59 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 212,9 tỷ.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,59 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,81 lần −0,37 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,59 lần −0,06 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 0,8% +0,5 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% +0,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 88,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 87,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −85,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4,75 lần.
Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,59 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 54,8 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,59 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −6,2% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 2,16% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 88,6 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.