iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction Materials

VCX

CTCP Xi măng Yên Bình

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
12,500
P/E
18,33 lần
P/B
1,22 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về VCX

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
682
BVPS
10,224
ROE
6,9%
ROA
3,0%
Biên LN
2,4%
Vòng Quay TS
1,26 lần
Đòn bẩy VCSH
2,33 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng188176218185221202285167
Tăng trưởng6,9%−19,3%18,0%−16,6%9,7%−29,3%70,8%−16,0%
YoY−15,0%−12,8%−23,6%10,6%11,3%10,7%17,2%−2,2%
LNSTtỷ đồng9−51318614−4
Tăng trưởng LN−283,5%−138,4%1407,1%−89,7%49,1%−60,9%−427,4%−149,7%
YoY LN9,4%−188,9%−9,6%−119,6%−5,2%39,0%19,0%198,2%
Biên LN ròng4,9%−2,9%6,0%0,5%3,8%2,8%5,1%−2,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng825833797818825
Tăng trưởng−0,9%4,5%−2,6%−0,8%
LNSTtỷ đồng28227830
Tăng trưởng LN26,6%197,6%−1,3%−74,6%
Biên LN ròng3,4%2,7%0,9%0,9%3,6%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
VCX12,50018,33 lần1,22 lần68210,2246,9%3,0%2,4%1,26 lần2,33 lần
VCS30,6009,05 lần0,97 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB49,4004,09 lần2,18 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT113,20013,03 lần0,98 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC14,0006,17 lần0,92 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với VCX