← Tra cứu cổ phiếu
6,300 P/E1,16 lần P/B0,32 lần
Thống kê

VCM · CTCP BV Life

6,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+57,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+147,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
2,9% → 17,6%
2021→2025
EPS 5,451
BVPS 19,976
ROA 17,2%
Biên LN 8,9%
Vòng Quay TS 1,93 lần
Đòn bẩy VCSH 1,27 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)11615532794226525
Tăng trưởng−25,3%385,6%−59,3%89,1%59,7%397,2%−79,0%45,6%
YoY178,9%496,3%510,5%215,1%142,5%129,2%−55,3%719,7%
LNST (tỷ)34−2312001
Tăng trưởng LN−24,1%−307,1%−106,7%1659,1%573,9%413,4%−95,3%10,9%
YoY LN86,3%1554,3%−4201,2%2788,8%82,1%−83,0%−89,1%4553,2%
Biên LN ròng2,9%2,8%−6,6%39,9%4,3%1,0%1,0%4,4%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)17859251829
Tăng trưởng203,6%135,6%37,2%−37,3%
LNST (tỷ)314101
Tăng trưởng LN781,0%314,1%279,5%−72,9%
Biên LN ròng17,6%6,1%3,4%1,2%2,9%
Định vị

Cùng ngành — Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VCM 6,300 1,16 lần 0,32 lần 5,451 19,976 21,7% 17,2% 8,9% 1,93 lần 1,27 lần
HHS 9,000 44,55 lần 0,23 lần 202 38,660 0,5% 0,4% 8,0% 0,05 lần 1,35 lần
DGW 47,400 10,10 lần 2,79 lần 4,695 16,983 24,3% 8,0% 2,7% 2,98 lần 3,03 lần
TLP 6,800 8,30 lần 0,56 lần 819 12,165 6,7% 2,0% 0,9% 2,28 lần 3,39 lần
PSD 12,200 3,37 lần 3,621 26,5% 4,1% 2,0% 2,06 lần 6,47 lần