← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
6,300
P/E1,16 lần
P/B0,32 lần
Báo cáo tài chính
VCM · CTCP BV Life
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
178.3 | 58.7 | 24.9 | 18.2 | 29.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
178.3 | 58.7 | 24.9 | 18.2 | 29.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
132.2 | 49.1 | 20.3 | 14.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
46.0 | 9.6 | 4.7 | 3.7 | 5.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.1 | 1.3 | 2.2 | 1.8 | 1.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.1 | 1.4 | 1.0 | 0.8 | -0.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.8 | 4.9 | 4.9 | 6.4 | -5.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
38.9 | 4.4 | 0.9 | -1.9 | 1.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 0.2 | 0.5 | 2.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.4 | 0.1 | 0.3 | 2.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.3 | 4.5 | 1.1 | 0.3 | 1.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.0 | 0.9 | 0.3 | 0.1 | -0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.3 | 3.6 | 0.9 | 0.2 | 0.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.3 | 3.6 | 0.9 | 0.2 | 0.8 |
|
EPS cơ bản
|
4,732.00 | 593.00 | 286.00 | 75.00 | 278.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,732.00 | 593.00 | 286.43 | 75.47 | 278.37 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
162.1 | 64.5 | 53.3 | 57.5 | 52.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.3 | 2.0 | 32.0 | 9.3 | 5.4 |
|
1. Tiền
|
2.8 | 2.0 | 2.1 | 8.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.5 | 0.0 | 29.9 | 0.6 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26.0 | 0.0 | 6.0 | 35.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
26.0 | 0.0 | 6.0 | 35.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72.6 | 48.0 | 11.0 | 9.8 | 8.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.2 | 12.2 | 7.3 | 5.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.6 | 3.2 | 2.6 | 3.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
7.0 | 28.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.8 | 6.0 | 2.3 | 1.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.8 | -2.0 | -1.3 | -1.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
45.6 | 11.0 | 1.4 | 0.3 | 0.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
45.6 | 11.0 | 1.4 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.6 | 3.6 | 2.9 | 3.1 | 3.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.5 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 3.4 | 2.9 | 3.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
125.1 | 29.6 | 32.7 | 37.4 | 38.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.4 | 0.6 | 0.6 | 2.5 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.8 | 0.6 | 0.6 | 2.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
40.4 | 0.1 | 10.0 | 11.8 | 14.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40.4 | 0.1 | 10.0 | 11.8 | 14.1 |
|
- Nguyên giá
|
90.8 | 17.4 | 37.2 | 37.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50.3 | -17.3 | -27.2 | -25.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
55.1 | 28.9 | 20.6 | 21.8 | 23.0 |
|
- Nguyên giá
|
82.7 | 56.7 | 36.8 | 36.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.6 | -27.8 | -16.1 | -15.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.6 | 0.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.9 | 0.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.3 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
27.6 | 0.0 | 0.6 | 1.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.9 | 0.0 | 0.6 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
16.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
287.3 | 94.1 | 86.0 | 94.9 | 91.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
50.7 | 22.7 | 18.3 | 27.3 | 20.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.0 | 21.8 | 16.7 | 23.3 | 19.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.4 | 8.6 | 4.6 | 4.0 | 2.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.7 | 7.5 | 1.8 | 3.7 | 0.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.3 | 0.7 | 0.7 | 1.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 1.1 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.5 | 0.3 | 3.6 | 4.0 | 2.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.2 | 0.3 | 1.4 | 5.8 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 1.5 | 1.7 | 0.7 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.6 | 2.8 | 2.7 | 2.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
23.8 | 0.9 | 1.6 | 4.0 | 1.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 1.0 | 3.4 | 0.7 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.5 | 0.9 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
236.5 | 71.4 | 67.7 | 67.5 | 71.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.5 | 71.4 | 67.7 | 67.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
120.0 | 60.0 | 30.0 | 30.0 | 71.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
120,000,000,000.00 | 60,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.3 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.9 | 5.9 | 8.9 | 8.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36.6 | 5.6 | 28.8 | 28.6 | 32.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.3 | 2.1 | 27.9 | 28.4 | 31.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.3 | 3.6 | 0.9 | 0.2 | 1.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
74.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
287.3 | 94.1 | 86.0 | 94.9 | 91.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.3 | 4.5 | 1.1 | 0.3 | 1.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.5 | 1.8 | 2.9 | 3.6 | 3.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.9 | 0.7 | 0.2 | 1.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-149.2 | -1.2 | -2.1 | -2.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-106.2 | 5.9 | 2.2 | 2.9 | 3.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-8.8 | -9.5 | -0.2 | -2.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
10.7 | -9.5 | -1.2 | 0.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-6.1 | 5.0 | -9.8 | 5.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.1 | 0.3 | 0.7 | -1.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.3 | -0.2 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-8.4 | -1.0 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-119.1 | -9.1 | -8.7 | 4.3 | 8.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
46.2 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -30.5 | -21.0 | -70.0 | -76.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
28.5 | 8.0 | 50.0 | 70.0 | 71.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.5 | 1.0 | 2.4 | 1.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
76.2 | -20.7 | 30.4 | 1.9 | -3.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
59,740,660,951.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
18.6 | 6.9 | 3.1 | 1.0 | 0.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-20.0 | -7.1 | -2.2 | -0.3 | -1.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | -3.0 | -3.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
58.3 | -0.2 | 0.9 | -2.3 | -3.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.3 | -30.0 | 22.6 | 3.9 | 1.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.0 | 32.0 | 9.3 | 5.4 | 3.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17.3 | 2.0 | 32.0 | 9.3 | 5.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
116.0 | 155.3 | 32.0 | 78.7 | 41.6 | 26.0 | 5.2 | 25.0 | 17.1 | 11.4 | 11.7 | 3.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.1 | — | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
116.0 | 155.3 | 32.0 | 78.7 | 41.6 | 26.0 | 5.2 | 25.0 | 17.1 | 11.4 | 11.7 | 3.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
104.3 | 139.5 | 31.5 | 38.4 | 38.0 | 24.3 | 3.8 | 22.7 | 14.1 | 8.5 | 9.5 | 2.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
11.7 | 15.8 | 0.5 | 40.3 | 3.6 | 1.7 | 1.4 | 2.2 | 3.0 | 2.9 | 2.2 | 0.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.2 | 0.7 | 0.8 | 0.4 | 0.3 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.5 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
0.4 | 0.4 | 0.0 | — | 0.1 | 0.2 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.2 | — | 0.0 | — | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.0 | 5.1 | 0.4 | 0.8 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.5 | 3.0 | 3.7 | 0.8 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 0.9 | 1.6 | 1.0 | 1.7 | 1.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.0 | 7.8 | -2.8 | 39.0 | 2.3 | 0.4 | 0.1 | 1.4 | 1.2 | 1.8 | 0.6 | 0.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 2.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.4 | -2.2 | 0.2 | 0.3 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.3 | 5.7 | -2.6 | 39.3 | 2.2 | 0.4 | 0.1 | 1.4 | 1.2 | 2.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.2 | 3.0 | -0.5 | 7.9 | 0.5 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.2 | -1.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.3 | 4.4 | -2.1 | 31.4 | 1.8 | 0.3 | 0.1 | 1.1 | 1.0 | 1.6 | 0.5 | 0.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1.6 | 1.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.7 | 3.0 | -2.1 | 31.4 | 1.8 | 0.3 | 0.1 | 1.1 | 1.0 | 1.6 | 0.5 | 0.0 |
|
EPS cơ bản
|
144.00 | 246.00 | -176.00 | 5,237.00 | 298.00 | 44.00 | 9.00 | 363.00 | 327.00 | 521.00 | 158.00 | 8.00 |
|
EPS suy giảm
|
144.00 | 246.00 | -176.00 | 2,619.00 | 149.00 | 22.00 | 8.61 | 362.58 | 326.96 | 520.51 | 306.46 | 15.14 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
182.9 | 166.8 | 162.1 | 113.4 | 59.5 | 67.9 | 64.5 | 53.9 | 61.5 | 54.8 | 51.1 | 51.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.6 | 26.2 | 17.3 | 24.0 | 21.6 | 1.0 | 2.0 | 31.0 | 34.1 | 36.4 | 32.0 | 11.0 |
|
1. Tiền
|
2.4 | 9.9 | 2.8 | 1.1 | 0.8 | 0.3 | 2.0 | 1.7 | 2.8 | 4.5 | 2.1 | 11.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.2 | 16.3 | 14.5 | 22.9 | 20.8 | 0.7 | 0.0 | 29.3 | 31.3 | 31.9 | 29.9 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51.8 | 33.0 | 26.0 | 51.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.0 | 26.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
51.8 | 33.0 | 26.0 | 51.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.0 | 26.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44.0 | 54.6 | 72.6 | 36.0 | 27.7 | 50.4 | 48.1 | 15.0 | 20.6 | 12.7 | 8.9 | 9.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.9 | 33.5 | 38.2 | 31.6 | 24.4 | 23.9 | 12.2 | 10.6 | 16.4 | 10.0 | 7.3 | 6.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.1 | 10.1 | 16.6 | 1.0 | 1.6 | 2.9 | 3.3 | 2.6 | 2.4 | 0.6 | 2.7 | 2.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 7.0 | — | — | 21.0 | 28.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.3 | 14.0 | 14.7 | 5.0 | 3.6 | 4.6 | 6.0 | 3.6 | 3.5 | 3.3 | 0.3 | 1.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.3 | -3.0 | -3.8 | -1.5 | -1.9 | -2.0 | -2.0 | -1.7 | -1.7 | -1.3 | -1.5 | -1.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
74.4 | 51.3 | 45.6 | 2.1 | 7.3 | 12.9 | 10.9 | 5.0 | 3.6 | 2.5 | 1.4 | 1.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
74.4 | 51.3 | 45.6 | 2.1 | 7.3 | 12.9 | 10.9 | 5.0 | 3.6 | 2.5 | 1.4 | 1.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.2 | 1.7 | 0.6 | 0.3 | 2.9 | 3.5 | 3.6 | 2.9 | 3.2 | 3.1 | 2.9 | 2.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.1 | 0.8 | 0.5 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.0 | 0.8 | 0.0 | — | 2.5 | 3.3 | 3.4 | 2.6 | 2.8 | 2.8 | 2.9 | 2.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
124.9 | 126.0 | 125.1 | 20.7 | 28.8 | 29.2 | 29.6 | 30.8 | 31.4 | 32.1 | 34.8 | 34.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.0 | 1.4 | 1.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 2.5 | 2.5 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.4 | 1.7 | 1.8 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 2.5 | 2.5 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
33.8 | 35.0 | 40.4 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 1.3 | 1.3 | 9.8 | 10.0 | 10.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.8 | 35.0 | 40.4 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 1.3 | 1.3 | 9.8 | 10.0 | 10.3 |
|
- Nguyên giá
|
64.9 | 64.9 | — | — | — | — | 17.4 | 17.3 | 17.3 | 37.2 | 37.2 | 37.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.1 | -29.9 | — | — | — | — | -17.3 | -16.0 | -16.0 | -27.4 | -27.2 | -26.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
63.1 | 62.0 | 55.1 | 20.1 | 28.1 | 28.5 | 28.9 | 28.0 | 28.4 | 20.4 | 20.6 | 20.9 |
|
- Nguyên giá
|
91.5 | 89.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.4 | -27.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | — | — | — | 0.0 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | — | — | — | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | — | — | — | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
26.4 | 27.1 | 27.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.5 | 10.8 | 10.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
15.9 | 16.3 | 16.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
307.9 | 292.9 | 287.2 | 134.1 | 88.3 | 97.1 | 94.1 | 84.7 | 92.9 | 86.8 | 85.9 | 85.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
68.2 | 53.5 | 50.7 | 29.6 | 15.2 | 25.4 | 22.7 | 13.3 | 22.8 | 17.6 | 18.3 | 18.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
45.9 | 31.8 | 26.9 | 29.1 | 14.3 | 24.5 | 21.8 | 12.4 | 21.7 | 16.3 | 16.6 | 16.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.4 | 15.0 | 10.4 | 13.8 | 6.4 | 3.8 | 8.6 | 2.3 | 8.7 | 3.0 | 4.6 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 3.7 | 1.7 | 0.7 | 0.7 | 2.3 | 7.5 | 2.1 | 1.8 | 0.0 | 1.8 | 1.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.4 | 3.1 | 5.2 | 10.4 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 2.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.4 | 1.3 | 3.2 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.7 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.6 | 0.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.5 | 0.1 | 0.5 | 2.9 | 0.2 | 0.1 | 2.3 | 0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.9 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.4 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.3 | 1.3 | 2.1 | 3.5 | 3.6 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.9 | 1.6 | 1.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 1.4 | 1.4 | 4.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14.1 | — | — | — | — | 14.2 | 1.5 | 0.8 | 5.4 | 4.6 | 1.7 | 1.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.6 | 6.1 | 4.6 | 3.1 | 3.1 | 2.7 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.7 | 2.7 | 2.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
22.3 | 21.8 | 23.8 | 0.5 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.1 | 1.3 | 1.6 | 2.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.4 | 1.0 | 1.6 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.9 | 12.2 | 12.5 | 0.5 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.7 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.9 | 8.1 | 9.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.5 | 1.5 | 1.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
239.7 | 239.3 | 236.5 | 104.5 | 73.1 | 71.7 | 71.4 | 71.5 | 70.1 | 69.2 | 67.6 | 67.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
239.7 | 239.3 | 236.5 | 104.5 | 73.1 | 71.7 | 71.4 | 71.5 | 70.1 | 69.2 | 67.6 | 67.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
120.0 | 120.0 | 120.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 60.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
120,000,000,000.00 | 120,000,000,000.00 | 120,000,000,000.00 | 60,000,000,000.00 | 60,000,000,000.00 | 60,000,000,000.00 | 60,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 | 30,000,000,000.00 | 15,440,000,000.00 | 15,440,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 14,560,000,000.00 | 14,560,000,000.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37.4 | 38.6 | 36.6 | 38.7 | 7.3 | 5.9 | 5.6 | 32.6 | 31.2 | 30.3 | 28.7 | 28.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.6 | 35.7 | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.6 | 2.1 | 29.1 | 28.7 | 28.8 | 27.9 | 27.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.8 | 3.0 | 31.3 | 33.4 | 2.1 | 0.3 | 3.6 | 3.5 | 2.5 | 1.6 | 0.8 | 0.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
76.7 | 75.1 | 74.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
307.9 | 292.9 | 287.2 | 134.1 | 88.3 | 97.1 | 94.1 | 84.7 | 92.9 | 86.8 | 85.9 | 85.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.5 | 5.7 | -2.6 | 39.3 | 2.2 | 0.4 | 0.1 | 1.4 | 1.1 | 2.0 | 0.6 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
23.8 | -19.1 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.7 | -0.8 | 2.3 | -0.3 | -0.1 | — | 0.2 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1.4 | -0.7 | -109.4 | -38.9 | -0.3 | -0.5 | -0.5 | -0.4 | -0.1 | -0.2 | -0.4 | -0.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.1 | -15.0 | -109.4 | 0.5 | 2.3 | 0.4 | 0.3 | 1.5 | 2.0 | 2.2 | 0.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
10.2 | 10.8 | 4.3 | -5.6 | 1.9 | -9.4 | -5.5 | 6.2 | -8.8 | -1.6 | -0.4 | -0.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-23.1 | -5.8 | 1.9 | 5.2 | 5.6 | -1.9 | -5.8 | -1.4 | -1.1 | -1.1 | 0.1 | -0.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-5.6 | 8.3 | -1.8 | 2.4 | 3.3 | -10.0 | 8.8 | -4.5 | 4.4 | -3.8 | -2.2 | -1.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | -0.2 | 0.1 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | -0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.2 | — | -0.0 | 0.0 | -0.2 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.6 | -5.3 | -7.7 | -0.3 | -0.1 | -0.3 | -0.2 | -0.8 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.5 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
9.5 | -7.2 | -112.7 | 2.2 | 12.6 | -21.2 | -2.5 | 1.1 | -3.2 | -4.7 | -1.3 | -2.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-27.8 | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
4.9 | — | -4.6 | 50.7 | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-18.8 | — | — | -51.0 | — | — | -30.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -11.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 21.0 | 7.5 | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 6.0 | 20.0 | 15.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.5 | 1.1 | -0.1 | 0.7 | 0.9 | 0.0 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 1.6 | 0.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-40.3 | 16.1 | 46.4 | 0.5 | 21.9 | 7.5 | -27.1 | 0.3 | 0.1 | 6.2 | 20.6 | 4.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
17.8 | — | 5.8 | 0.0 | 0.0 | 12.8 | 1.5 | 0.0 | 0.8 | 4.6 | 1.7 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-3.7 | — | -5.8 | 0.0 | -14.2 | — | -0.8 | -4.6 | 0.0 | -1.7 | 0.0 | -0.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
14.1 | — | 59.7 | 0.0 | -14.2 | 12.8 | 0.7 | -4.6 | 0.8 | 2.9 | 1.7 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.7 | 8.9 | -6.6 | 2.7 | 20.2 | -1.0 | -28.9 | -3.2 | -2.3 | 4.4 | 21.0 | 1.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.2 | 17.3 | 24.0 | 21.3 | 1.0 | 2.0 | 32.0 | 32.0 | 32.0 | 32.0 | 9.3 | 9.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.6 | 26.2 | 17.3 | 24.0 | 21.3 | 1.0 | 2.0 | 31.0 | 34.1 | 36.4 | 32.0 | 11.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP BV Life (VCM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VCM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+290,3%) và biên lợi nhuận (+6,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.