← Tra cứu cổ phiếu
13,450
P/E2,14 lần
P/B0,70 lần
Thống kê
VCG · Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
13,450 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
2,14 lần
P/B
0,70 lần
ROE
34,5%
Doanh thu
+29,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+64,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
9,3% → 24,1%
2021→2025
EPS
6,286
BVPS
19,222
ROA
14,2%
Biên LN
24,9%
Vòng Quay TS
0,57 lần
Đòn bẩy VCSH
2,43 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 3.843 | 3.424 | 4.652 | 4.429 | 4.412 | 2.596 | 4.734 | 2.675 |
| Tăng trưởng | 12,2% | −26,4% | 5,0% | 0,4% | 70,0% | −45,2% | 77,0% | −4,4% |
| YoY | −12,9% | 31,9% | −1,7% | 65,6% | 57,6% | −2,0% | 24,9% | 12,3% |
| LNST (tỷ) | 228 | 369 | 347 | 3.304 | 357 | 151 | 392 | 147 |
| Tăng trưởng LN | −38,1% | 6,2% | −89,5% | 825,7% | 135,7% | −61,4% | 165,8% | −9,6% |
| YoY LN | −36,1% | 143,4% | −11,5% | 2140,4% | 118,7% | −68,6% | 197,5% | 436,8% |
| Biên LN ròng | 5,9% | 10,8% | 7,5% | 74,6% | 8,1% | 5,8% | 8,3% | 5,5% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 16.071 | 12.870 | 12.704 | 8.453 | 5.742 |
| Tăng trưởng | 24,9% | 1,3% | 50,3% | 47,2% | |
| LNST (tỷ) | 3.865 | 1.108 | 396 | 931 | 531 |
| Tăng trưởng LN | 248,7% | 179,6% | −57,4% | 75,1% | |
| Biên LN ròng | 24,1% | 8,6% | 3,1% | 11,0% | 9,3% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
| LLM 27,000 | 2,49 lần | 1,07 lần | 10,856 | 25,275 | 56,8% | 10,9% | 19,4% | 0,56 lần | 5,19 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VCG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.