VC7
Tập đoàn BGI ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC7 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83.4 | 193.3 | 139.3 | 149.4 | 51.1 | 108.9 | 54.3 | 77.8 | 52.9 | 117.6 | 81.9 | 80.9 |
| Tăng trưởng | -57% | +39% | -7% | +192% | -53% | +101% | -30% | +47% | -55% | +44% | +1% | — |
| LNST | 0.5 | 5.9 | 4.2 | 8.0 | 2.9 | -1.9 | 2.2 | 6.7 | 2.6 | 14.9 | 22.2 | 6.3 |
| Biên LN ròng | 0.57% | 3.06% | 3.00% | 5.35% | 5.75% | -1.75% | 4.11% | 8.66% | 4.86% | 12.66% | 27.09% | 7.83% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC7
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,0% lên 1,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 3,28%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,20%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,09 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 499 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 330,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,99x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.012,1 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −85,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −64,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −149,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 165,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.82x.
Sau khi chi 26,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 321,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 13,82 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,99 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 13,82x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,99x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
533.1 | 293.9 | 373.4 | 325.1 | 114.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
470.3 | 250.0 | 302.2 | 284.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
62.8 | 43.9 | 71.2 | 40.7 | 6.7 |
|
Chi phí tài chính
|
12.3 | 8.6 | 10.2 | 10.9 | -6.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.0 | 2.6 | 1.6 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.0 | 20.8 | 21.5 | 19.5 | -16.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
29.0 | 18.6 | 48.8 | 13.2 | -15.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
26.7 | 18.5 | 48.4 | 13.0 | 14.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
23.0 | 15.1 | 42.5 | 13.0 | 10.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
25.5 | 14.3 | 40.6 | 12.5 | 9.9 |
|
EPS cơ bản
|
266.00 | 149.00 | 805.00 | 261.00 | 132.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.