VC7

Tập đoàn BGI ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 13,82 lần
Giá
8,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 32.03x
P/B 0.66x
EPS 262
BVPS 12,744
ROE 2.2%
ROA 1.0%
Biên LN 4.5%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 2.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC7 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
565 tỷ
+93,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,28%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+85,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 83.4 193.3 139.3 149.4 51.1 108.9 54.3 77.8 52.9 117.6 81.9 80.9
Tăng trưởng -57% +39% -7% +192% -53% +101% -30% +47% -55% +44% +1%
LNST 0.5 5.9 4.2 8.0 2.9 -1.9 2.2 6.7 2.6 14.9 22.2 6.3
Biên LN ròng 0.57% 3.06% 3.00% 5.35% 5.75% -1.75% 4.11% 8.66% 4.86% 12.66% 27.09% 7.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC7

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 26,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 8,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 15,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 3,4% × 0,19 × 1,44
2026Q1 1,6% = 3,3% × 0,23 × 2,13

ROE tăng từ 1,0% lên 1,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,3% -0,1pp Vòng quay TS: 0,23x +0,04x Đòn bẩy: 2,13x +0,69x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,28%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,28% −0,1 điểm %
Biên gộp 12,90% −3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,99% −4,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,20%, tăng 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,09 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 499 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,20% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 3,56% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,34 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.670,9 tỷ +499,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 330,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +31,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −170,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +469,2 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,99x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.012,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,99x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,76x +0,64x
Khả năng trả lãi 0,99x −0,56x
Tiền mặt/Nợ vay 8,0% +1,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,0% +1,1 điểm %
CFO/LNST 13,82x +14,94x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −85,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −64,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −149,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 165,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 13.82x.

Sau khi chi 26,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 321,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 348,1 tỷ +357,5 tỷ
Capex tiền mặt 26,2 tỷ +20,0 tỷ
FCF TTM +321,9 tỷ +337,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 13,82 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,99 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 13,82x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,99x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
533.1 293.9 373.4 325.1 114.3
Giá vốn hàng bán
470.3 250.0 302.2 284.4 0.0
Lợi nhuận gộp
62.8 43.9 71.2 40.7 6.7
Chi phí tài chính
12.3 8.6 10.2 10.9 -6.8
Chi phí bán hàng
3.0 2.6 1.6 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.0 20.8 21.5 19.5 -16.9
Lợi nhuận hoạt động
29.0 18.6 48.8 13.2 -15.5
Lợi nhuận trước thuế
26.7 18.5 48.4 13.0 14.7
Lợi nhuận sau thuế
23.0 15.1 42.5 13.0 10.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
25.5 14.3 40.6 12.5 9.9
EPS cơ bản
266.00 149.00 805.00 261.00 132.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, L14, ICC, CGV, V21, LEC, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.