Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 4/2022
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,3 tỷ, giảm 7,6 tỷ so với cùng kỳ năm trước.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- -5,59x
- P/B
- 0,31x
- EPS
- -733
- BVPS
- 13.028
- ROE
- -5,5%
- ROA
- -0,3%
- Giá thị trường
- 4.100 02-07-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), SJC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
Lưu ý đặc thù ngành: doanh thu chủ đầu tư BĐS ghi nhận theo kỳ bàn giao — tăng giảm mạnh giữa các quý là bình thường, nên đọc theo lũy kế 12 tháng và tiến độ bàn giao dự án.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận gộp
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 4/2022
| Chỉ tiêu | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 1,3 | 1,5 | 40,5 | 1,8 | 1,6 |
| LNST | -5,2 | -0,1 | 0,2 | -0,3 | -0,2 | 2,5 | 0,0 | 0,0 |
| Biên LN ròng | -302,13% | -5,38% | 10,92% | -19,75% | -15,12% | 6,12% | 2,36% | 0,01% |
Doanh thu
2 tỷLNST
−5 tỷBiên LN ròng
−302,13%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 85,1% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −21% lên +11%.
2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 7 tỷ −85,1%
- Quý gần nhất YoY
- +11% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼Biên lợi nhuận ròng giảm xuống −77,97%, mất 83,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 33,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 8,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 65,8 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Doanh thu chủ đầu tư ghi nhận tập trung vào kỳ bàn giao — biến động mạnh giữa các quý là đặc thù ngành BĐS, KHÔNG phản ánh xu hướng kinh doanh. Nên đọc theo TTM và theo tiến độ bàn giao dự án.
2021Q3: 40,5 tỷ
2021Q4: 1,5 tỷ
2022Q1: 1,3 tỷ
2022Q2: 1,9 tỷ
2022Q3: 1,8 tỷ
2022Q4: 1,7 tỷ
- Biên LN ròng
- −77,97% −83,0đ%
- Biên gộp
- 17,87% +8,2đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 30,03% +33,2đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −65,82% −65,8đ%
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Dù đóng góp đã giảm 65,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 84,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,8 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2022).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,41 lần.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 84,4% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +84,4%, lợi nhuận khác +0,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 84,4% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- 84,4%
- LN khác / LNTT
- 0,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC −0,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn −0,86%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra −0,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 83,0 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 2,3% xuống −5,5% — do biên lợi nhuận và vòng quay tài sản suy yếu.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 5,44 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,18 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 527,9 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 5,44 lần +0,15 lần
- Khả năng trả lãi
- −1,18 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 3,0% +2,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 5,44 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,18 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼▼ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 16,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 5,44 lần vốn chủ sở hữu.
Người mua trả tiền trước 24,8 tỷ (tại 2022Q4) — đây là tiền khách đặt cọc cho các căn/dự án chưa bàn giao, tức doanh thu đã bán nhưng chưa được ghi nhận; báo trước lợi nhuận các kỳ bàn giao tới. Tiền trả trước chỉ tương đương 1,76% tồn kho hiện có — phần lớn dự án chưa có người mua.
Người mua trả tiền trước: 24,8 tỷ · YoY −0,6 tỷ · QoQ −0,0 tỷ
Doanh thu đã khoá sẵn: tương đương 14,57 lần quý doanh thu (TTM)
Tồn kho đã có người mua: 1,76%
Tồn kho dự án chia hai tầng tại 2022Q4: 1.410,2 tỷ hàng gần bàn giao (ngắn hạn) và 0,5 tỷ xây dựng dở dang (dài hạn). Nghiêng về hàng gần bàn giao — chu kỳ ghi nhận doanh thu đang tới gần.
Hàng gần bàn giao (NH): 1.410,2 tỷ (99,97%)
Xây dựng dở dang (DH): 0,5 tỷ (0,03%)
Với chủ đầu tư, câu hỏi không phải nợ gấp mấy lần vốn chủ, mà nợ vay có được bảo chứng bằng quỹ dự án hay không. Tại 2022Q4, nợ vay ròng 512,1 tỷ so với giá trị dự án 1.410,6 tỷ — tỷ lệ 36,30%; quỹ dự án đang bảo chứng cho nợ vay ròng gấp 2,75 lần.
Nợ vay ròng / Giá trị dự án: 36,30%
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.410,2 tỷ, chiếm khoảng 85,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 83,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 84,4%.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 84,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,41 lần.
- Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn −77,97% và giảm 83,0 điểm % so với cùng kỳ.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −85,1% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −77,97% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 12,8 tỷ (lũy kế năm 2022) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.