SJC

Sông Đà 1.01 ·UPCOM ·2022Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −77,97%, −83,01 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -733
BVPS 13,028
ROE -5.5%
ROA -0.3%
Biên LN -78.0%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 16.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), SJC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
7 tỷ
−85,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−77,97%
−83,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−331,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
84,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 1.7 1.8 1.9 1.3 1.5 40.5 1.8 1.6 1.7 1.8 1.8 1.8
Tăng trưởng -8% -5% +49% -15% -96% +2142% +10% -3% -4% +0% -1%
LNST -5.2 -0.1 0.2 -0.3 -0.2 2.5 0.0 0.0 -0.1 -0.1 -0.3 0.0
Biên LN ròng -302.13% -5.38% 10.92% -19.75% -15.12% 6.12% 2.36% 0.01% -8.35% -5.24% -17.40% 2.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 4,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q4 2,3% = 5,0% × 0,03 × 16,43
2022Q4 -5,5% = -78,0% × 0,00 × 16,86

ROE giảm từ 2,3% xuống -5,5% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -78,0% -83,0pp Vòng quay TS: 0,00x -0,02x Đòn bẩy: 16,86x +0,42x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -77,97%, mất 83,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 33,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 8,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 65,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -77,97% −83,0 điểm %
Biên gộp 17,87% +8,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 30,03% +33,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -65,82% −65,8 điểm %

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 65,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 84,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC -0,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn -0,86%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 83,0 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

ROIC -0,86% −1,2 điểm %
Biên NOPAT -77,98% −83,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,01 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 615,2 tỷ −9,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng ngành bất động sản — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ bàn giao chậm — nợ phải trả 16,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 5,44 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.410,2 tỷ, chiếm khoảng 85,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 5,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 527,9 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 5,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 5,44x +0,15x
Khả năng trả lãi -1,18x
Tiền mặt/Nợ vay 3,0% +2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,41x −3,70x

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,8 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.41x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4

CFO TTM 12,8 tỷ +9,8 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM +12,8 tỷ +9,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 83,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 84,4%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 84,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,41 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -77,97% và giảm 83,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
6.8 45.5 7.0
Giá vốn hàng bán
5.6 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1.2 4.4 1.3
Chi phí tài chính
4.5 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.0 -1.5 -1.8
Lợi nhuận hoạt động
-5.3 2.9 -0.5
Lợi nhuận trước thuế
-5.3 2.9 -0.5
Lợi nhuận sau thuế
-5.3 2.3 -0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.3 2.3 -0.5
EPS cơ bản
-733.27 316.73 -69.47

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, VC7, L14, ICC, CGV, V21, LEC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.