V21

Vinaconex 21 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
6,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 79.22x
P/B 0.60x
EPS 77
BVPS 10,145
ROE 0.8%
ROA 0.2%
Biên LN 0.7%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 4.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), V21 đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
142 tỷ
+2,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,65%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+706,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-212.20x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 22.3 57.6 4.3 57.6 40.3 35.2 16.5 45.8 21.7 62.9 16.0 26.6
Tăng trưởng -61% +1236% -93% +43% +15% +113% -64% +111% -65% +294% -40%
LNST 0.2 3.8 -3.3 0.2 0.1 -1.2 -0.4 1.6 -1.0 0.6 -0.6 -0.2
Biên LN ròng 0.73% 6.62% -75.62% 0.36% 0.31% -3.51% -2.37% 3.53% -4.68% 0.95% -3.61% -0.80%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận V21

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 4,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,1% = 0,1% × 0,40 × 2,86
2026Q1 0,8% = 0,7% × 0,29 × 4,00

ROE tăng từ 0,1% lên 0,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,7% +0,6pp Vòng quay TS: 0,29x -0,11x Đòn bẩy: 4,00x +1,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,65%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,65% +0,6 điểm %
Biên gộp 9,17% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,67% −3,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,51 lần −0,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 275,9 tỷ +102,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,08 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 201,8 tỷ, chiếm khoảng 41,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 198,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −27,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −212,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +41,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 253,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,08x +1,61x
Khả năng trả lãi 0,18x +0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 0,3% −4,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,5% −77,5 điểm %
CFO/LNST -212,20x +58,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −96,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −96,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 87,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -212.20x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 196,5 tỷ −165,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,18 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -212,20 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,18x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
159.8 119.2 107.6 61.2 132.4
Giá vốn hàng bán
144.9 107.3 96.4 56.3 0.0
Lợi nhuận gộp
14.9 11.9 11.2 4.9 7.0
Chi phí tài chính
4.2 3.9 3.2 2.9 -3.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.9 11.9 9.5 3.7 2.5
Lợi nhuận hoạt động
0.8 -2.2 0.3 0.9 5.6
Lợi nhuận trước thuế
0.8 -1.2 0.4 0.9 4.9
Lợi nhuận sau thuế
0.8 -1.2 0.1 0.9 4.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.8 -1.2 0.1 0.9 4.4
EPS cơ bản
70.00 -98.00 5.00 77.00 365.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, VC7, L14, ICC, CGV, LEC, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.