V21
Vinaconex 21 ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), V21 đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.3 | 57.6 | 4.3 | 57.6 | 40.3 | 35.2 | 16.5 | 45.8 | 21.7 | 62.9 | 16.0 | 26.6 |
| Tăng trưởng | -61% | +1236% | -93% | +43% | +15% | +113% | -64% | +111% | -65% | +294% | -40% | — |
| LNST | 0.2 | 3.8 | -3.3 | 0.2 | 0.1 | -1.2 | -0.4 | 1.6 | -1.0 | 0.6 | -0.6 | -0.2 |
| Biên LN ròng | 0.73% | 6.62% | -75.62% | 0.36% | 0.31% | -3.51% | -2.37% | 3.53% | -4.68% | 0.95% | -3.61% | -0.80% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận V21
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,1% lên 0,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,65%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,08 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 201,8 tỷ, chiếm khoảng 41,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 198,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,08x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 253,4 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −96,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −96,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 87,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -212.20x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,18 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -212,20 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,18x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
159.8 | 119.2 | 107.6 | 61.2 | 132.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
144.9 | 107.3 | 96.4 | 56.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
14.9 | 11.9 | 11.2 | 4.9 | 7.0 |
|
Chi phí tài chính
|
4.2 | 3.9 | 3.2 | 2.9 | -3.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.9 | 11.9 | 9.5 | 3.7 | 2.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.8 | -2.2 | 0.3 | 0.9 | 5.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.8 | -1.2 | 0.4 | 0.9 | 4.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.8 | -1.2 | 0.1 | 0.9 | 4.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.8 | -1.2 | 0.1 | 0.9 | 4.4 |
|
EPS cơ bản
|
70.00 | -98.00 | 5.00 | 77.00 | 365.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.