L14

Licogi 14 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 44,76%
Giá
21,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 44.61x
P/B 1.51x
EPS 491
BVPS 14,540
ROE 3.4%
ROA 2.4%
Biên LN 16.6%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L14 đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
91 tỷ
−37,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,62%
+1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
−30,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
44,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 28.2 46.0 1.1 15.9 31.7 71.5 20.8 21.5 22.2 67.5 22.9 13.1
Tăng trưởng -39% +4130% -93% -50% -56% +244% -4% -3% -67% +194% +76%
LNST 1.5 1.1 7.5 5.0 8.5 1.1 7.2 4.8 4.0 8.6 7.3 5.0
Biên LN ròng 5.35% 2.43% 689.70% 31.66% 26.76% 1.56% 34.65% 22.41% 18.13% 12.75% 31.96% 38.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L14

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 24,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 6,1 tỷ
Thuế ↓ 4,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 39,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 3,3 tỷ
Thuế ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,0% = 14,9% × 0,23 × 1,47
2026Q1 3,4% = 16,6% × 0,15 × 1,40

ROE giảm từ 5,0% xuống 3,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 16,6% +1,8pp Vòng quay TS: 0,15x -0,08x Đòn bẩy: 1,40x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,62%, tăng 1,8 điểm %. Dù Biên gộp giảm 14,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,7 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 20,1 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,62% +1,8 điểm %
Biên gộp 32,89% −14,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,05% +2,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 9,41% +20,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 44,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 20,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,08%, mất 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,17 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,08% −1,6 điểm %
Biên NOPAT 17,19% +3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần −0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 384,5 tỷ +24,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 199,3 tỷ, chiếm khoảng 31,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 0,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,11x và khả năng trả lãi đạt 8,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 610,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9,8 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x +0,04x
Khả năng trả lãi 8,24x +7,24x
Tiền mặt/Nợ vay 610,2% −10,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,5% +42,5 điểm %
CFO/LNST -1,61x −2,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −18,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −17,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.61x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,4 tỷ −47,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,62% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 44,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,61 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
94.7 136.0 134.6 173.5 166.7
Giá vốn hàng bán
55.0 78.1 117.1 75.5 0.0
Lợi nhuận gộp
39.7 58.0 17.5 98.0 75.1
Chi phí tài chính
-0.7 26.9 8.3 45.2 -10.6
Chi phí bán hàng
16.1 15.2 2.1 26.6 -21.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.6 7.8 8.1 7.0 -7.4
Lợi nhuận hoạt động
28.5 21.3 30.9 30.9 433.0
Lợi nhuận trước thuế
28.2 23.1 30.5 31.7 432.7
Lợi nhuận sau thuế
22.1 17.2 24.2 19.0 371.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.1 17.2 24.2 19.0 214.7
EPS cơ bản
717.00 556.00 785.00 585.00 8,000.12

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCE, VC7, ICC, CGV, V21, LEC, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.