BCE
Xây dựng & Giao thông Becamex ·HOSE ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCE đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 63.0 | 562.2 | 189.9 | 118.2 | 9.4 | 215.7 | 10.4 | 16.6 | 10.6 | 31.2 | 55.9 | 28.2 |
| Tăng trưởng | -89% | +196% | +61% | +1160% | -96% | +1984% | -38% | +56% | -66% | -44% | +99% | — |
| LNST | -21.4 | 97.0 | 3.1 | 6.5 | -5.1 | 78.1 | -9.7 | -11.6 | -4.7 | 17.6 | -5.7 | -1.7 |
| Biên LN ròng | -33.89% | 17.26% | 1.62% | 5.51% | -54.36% | 36.18% | -93.39% | -70.11% | -44.51% | 56.33% | -10.25% | -5.87% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 14,5% lên 20,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,13%, mất 11,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 17,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.488,5 tỷ, chiếm khoảng 58,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 930,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97x và khả năng trả lãi chỉ đạt 6,01x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 17,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 936,8 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −294,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −291,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 522,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -9.56x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 11,4 điểm %.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,13% và giảm 11,4 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
879.5 | 292.9 | 122.7 | 110.6 | 134.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
713.8 | 182.6 | 84.9 | 131.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
165.7 | 110.3 | 37.8 | -20.7 | 42.8 |
|
Chi phí tài chính
|
5.7 | 4.9 | 9.6 | 8.9 | -3.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.4 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.2 | 26.8 | 24.0 | 25.4 | -14.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
121.2 | 78.0 | 3.8 | -54.5 | 26.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
129.1 | 78.1 | 1.5 | -58.4 | 33.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
101.7 | 74.6 | 0.8 | -58.4 | 26.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
101.7 | 74.6 | 0.8 | -58.4 | 26.6 |
|
EPS cơ bản
|
2,558.00 | 2,131.00 | 22.00 | -1,668.00 | 684.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.