BCE

Xây dựng & Giao thông Becamex ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
8,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.33x
P/B 0.66x
EPS 1,614
BVPS 12,971
ROE 20.4%
ROA 4.7%
Biên LN 9.1%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 4.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCE đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
933 tỷ
+270,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,13%
−11,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
85 tỷ
+65,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-9.56x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 63.0 562.2 189.9 118.2 9.4 215.7 10.4 16.6 10.6 31.2 55.9 28.2
Tăng trưởng -89% +196% +61% +1160% -96% +1984% -38% +56% -66% -44% +99%
LNST -21.4 97.0 3.1 6.5 -5.1 78.1 -9.7 -11.6 -4.7 17.6 -5.7 -1.7
Biên LN ròng -33.89% 17.26% 1.62% 5.51% -54.36% 36.18% -93.39% -70.11% -44.51% 56.33% -10.25% -5.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 77,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 14,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,5% = 20,5% × 0,40 × 1,76
2026Q1 20,4% = 9,1% × 0,52 × 4,32

ROE tăng từ 14,5% lên 20,4% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,1% -11,4pp Vòng quay TS: 0,52x +0,11x Đòn bẩy: 4,32x +2,56x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,13%, mất 11,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 17,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 7,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,13% −11,4 điểm %
Biên gộp 17,83% −17,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,77% −7,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần +0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 873,8 tỷ +479,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.488,5 tỷ, chiếm khoảng 58,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 930,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2.281,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.344,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97x và khả năng trả lãi chỉ đạt 6,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 17,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 936,8 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,97x +1,92x
Khả năng trả lãi 6,01x −8,77x
Tiền mặt/Nợ vay 4,7% −44,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 17,0% −83,0 điểm %
CFO/LNST -9,56x −10,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −294,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −291,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 522,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -9.56x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 815,0 tỷ −860,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 11,4 điểm %.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,13% và giảm 11,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
879.5 292.9 122.7 110.6 134.5
Giá vốn hàng bán
713.8 182.6 84.9 131.2 0.0
Lợi nhuận gộp
165.7 110.3 37.8 -20.7 42.8
Chi phí tài chính
5.7 4.9 9.6 8.9 -3.9
Chi phí bán hàng
0.9 0.9 0.9 0.4 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.2 26.8 24.0 25.4 -14.0
Lợi nhuận hoạt động
121.2 78.0 3.8 -54.5 26.0
Lợi nhuận trước thuế
129.1 78.1 1.5 -58.4 33.3
Lợi nhuận sau thuế
101.7 74.6 0.8 -58.4 26.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
101.7 74.6 0.8 -58.4 26.6
EPS cơ bản
2,558.00 2,131.00 22.00 -1,668.00 684.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VC7, L14, ICC, CGV, V21, LEC, SJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.