← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

VBB

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ DỰ PHÒNG TÁC ĐỘNG MẠNH

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +101,4 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí dự phòng giảm, thu nhập lãi thuần tăng và thu nhập dịch vụ tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
1,1x
ROAE
10,7%
NIM
1,9%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,18%
Chi phí vốn
5,24%
ROAA
0,6%
Giá thị trường
12.450
16-10-2026

Bức tranh ngân hàng

VBB đang chịu áp lực hơn ở giai đoạn gần đây: Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần giảm còn 3.392 tỷ, trong khi chi phí dự phòng tăng lên 439 tỷ, kéo lợi nhuận sau thuế TTM xuống còn 1.143 tỷ. Riêng quý 1/2026, thu nhập lãi thuần giảm mạnh còn khoảng 768 tỷ nhưng dự phòng tăng mạnh lên gần 195 tỷ, khiến lợi nhuận quý giảm còn khoảng 131 tỷ. Điểm cần theo dõi lớn nhất hiện nằm ở áp lực chi phí tín dụng, hơn là ở khả năng tạo thu nhập lõi.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí dự phòng
  2. Thu nhập lãi thuần
  3. Thu nhập dịch vụ
  4. Mua bán chứng khoán đầu tư
  5. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  6. Thu nhập khác
  7. Chi phí hoạt động
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần768,11.108,7828,0687,4702,5698,6852,1810,9
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+9%+59%−3%−15%+56%———
NIM1,94%1,93%1,77%1,88%2,02%1,92%——
Lãi thuần dịch vụ21,637,058,734,230,526,946,329,8
Chi phí dự phòng194,967,183,294,0118,4440,4132,2141,9
Lợi nhuận sau thuế131,4519,8280,2211,7198,2247,4327,5268,6
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ−34%+110%−14%−21%+245%———

Thu nhập lãi thuần

768 tỷ

Chi phí dự phòng

195 tỷ

LNST

131 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Cân bằng vốn đang chặt hơn khi LDR tăng lên 88,3%.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,51%. LDR hiện ở mức 88,3%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,25%
+0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,51%
+0,1 điểm %
LDR
88,3%
+5,3 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang chịu áp lực từ chi phí vốn, khi chi phí huy động vốn hiện ở mức 5,24%.

Trong kỳ, NIM đạt 1,94%, giảm −0,1 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,18%, tăng 0,4 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 5,24%, tăng 0,5 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

NIM đang ở vùng thấp

NIM hiện ở mức 1,94%, cho thấy dư địa chênh lệch lãi suất không còn quá rộng.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,24%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
1,94%
−0,1 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,18%
+0,4 điểm %
Chi phí vốn
5,24%
+0,5 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng, trong khi kỷ luật chi phí giữ tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 48,4%.

NII chiếm 92,6% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 4,1% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm −0,1% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 48,4%, LNST tương đương 31,2% tổng thu nhập hoạt động.

Tỷ lệ chi phí/thu nhập còn cao

Tỷ lệ chi phí/thu nhập hiện ở mức 48,4%, cho thấy kỷ luật chi phí còn cần cải thiện.

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương 4,1% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
92,6%
+0,8 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
4,1%
−0,3 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
−0,1%
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
48,4%
+0,7 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Lớp vốn đệm hiện là điểm cần theo dõi, khi vốn chủ sở hữu mới tương đương 6,6% tổng tài sản cuối kỳ.

LDR ở mức 88,3%, vốn chủ sở hữu tương đương 6,6% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 56,7% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 43,3% tổng nguồn vốn chịu lãi. Điểm đáng chú ý không chỉ là mức LDR hiện tại, mà là việc cân bằng vốn đang chặt lên trong ngắn hạn.

Lớp vốn đệm còn mỏng

Vốn chủ sở hữu hiện chỉ tương đương 6,6% tổng tài sản cuối kỳ.

Phụ thuộc nguồn vốn thị trường

Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 43,3% nguồn vốn chịu lãi.

LDR
88,3%
+5,3 điểm %
VCSH / TTS
6,6%
+0,3 điểm %
Tiền gửi KH
56,7%
−0,7 điểm %
Nguồn vốn thị trường
43,3%
+0,7 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 0,63%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 0,65%, NIM ở mức 1,94%, chi phí tín dụng ở mức 0,25%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 195 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 48,4%, đòn bẩy bình quân khoảng 16,99 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 190,6% QoQ.

ROAA còn thấp

ROAA hiện ở mức 0,63%, cho thấy mức sinh lời trên tài sản chưa thật sự mạnh.

ROAE cần theo dõi

ROAE hiện ở mức 10,65%.

ROAA
0,63%
−0,0 điểm %
ROAE
10,65%
−0,8 điểm %
LNST / TSSLBQ
0,65%
−0,0 điểm %
Dự phòng quý
195 tỷ
+190,6% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

VBB chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí dự phòng trong quý 1/2026. Lợi nhuận đạt 131 tỷ đồng, trong khi dự phòng giảm 54,99% so với cùng kỳ. Câu hỏi chính không nằm ở hoạt động lõi, mà ở bản chất của biến động dự phòng kỳ này. Đây là động thái chủ động làm sạch bảng cân đối, hay là phản ứng bắt buộc trước rủi ro tín dụng đang xấu đi?

  • Chi phí dự phòng giảm 54,99% so với cùng kỳ và tăng 190,56% so với quý trước. Mức tăng này vượt xa tốc độ tăng trưởng tín dụng 12,39%, cho thấy dự phòng không đơn thuần tăng theo quy mô danh mục tín dụng.
  • Chất lượng tín dụng tổng thể chưa cho thấy dấu hiệu xấu đi rõ rệt. Đây là yếu tố ủng hộ kịch bản ngân hàng đang chủ động gia tăng bộ đệm rủi ro.
  • Cho đến khi có thêm dữ liệu về nợ xấu mới hình thành và tỷ lệ bao phủ trong quý 2/2026, dự phòng nên là điểm theo dõi chính. Câu hỏi cần kiểm chứng là: đây là bước làm sạch một lần, hay là tín hiệu đầu tiên của một chu kỳ tín dụng khó khăn hơn?

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem áp lực trích lập tăng mạnh trong quý này chỉ là một nhịp làm sạch ngắn hạn hay còn tiếp tục kéo lợi nhuận các quý tới.

  2. Theo dõi xem áp lực nguồn vốn có tiếp tục tăng hay không, nhất là khi tỷ trọng vốn thị trường và yêu cầu giữ bộ đệm thanh khoản đang bớt thoải mái hơn.

  3. Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi