← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
14,100
P/B1,2 lần
Báo cáo tài chính
VBB · Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Thu nhập lãi và các khoản tương tự
|
11,980.4 | 9,721.9 |
|
Chi phí lãi và các khoản tương tự
|
8,653.8 | 6,910.3 |
|
Thu nhập lãi thuần
|
3,326.6 | 2,811.6 |
|
Thu nhập từ phí và hoa hồng
|
262.1 | 231.6 |
|
Chi phí phí và hoa hồng
|
101.7 | 94.9 |
|
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ
|
160.4 | 136.7 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng
|
89.7 | 80.2 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
51.0 | 19.0 |
|
Thu nhập khác
|
6.5 | 463.6 |
|
Chi phí khác
|
11.8 | 9.8 |
|
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
-5.2 | 453.8 |
|
Chi phí hoạt động
|
1,728.8 | 1,565.2 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,893.8 | 1,936.1 |
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
362.3 | 804.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,531.5 | 1,131.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
321.9 | 230.4 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
|
321.9 | 230.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,209.6 | 900.9 |
|
Lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ
|
1,209.6 | 900.9 |
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
1,589.00 | 1,656.00 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
|
752.8 | 548.6 |
|
Tiền gửi tại NHNN
|
3,932.9 | 7,024.7 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
51,514.9 | 35,921.2 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác
|
50,914.9 | 34,021.2 |
|
Cho vay các TCTD khác
|
600.0 | 1,900.0 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | 340.3 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | 340.3 |
|
Công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
328.3 | 89.1 |
|
Cho vay khách hàng
|
103,772.4 | 92,493.1 |
|
Cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
105,235.1 | 93,637.0 |
|
Dự phòng rủi ro cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
-1,462.6 | -1,144.0 |
|
Chứng khoán đầu tư
|
29,131.2 | 22,417.4 |
|
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
7,211.6 | 2,729.3 |
|
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
21,943.8 | 19,688.1 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-24.3 | — |
|
Tài sản cố định
|
3,903.4 | 698.9 |
|
Tài sản cố định hữu hình
|
910.1 | 543.4 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
1,536.5 | 1,126.0 |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-626.5 | -582.6 |
|
Tài sản cố định vô hình
|
2,993.3 | 155.4 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
3,261.5 | 385.1 |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-268.2 | -229.7 |
|
Tài sản "Có" khác
|
3,435.1 | 3,322.1 |
|
Các khoản phải thu
|
474.7 | 617.7 |
|
Các khoản lãi, phí phải thu
|
2,738.3 | 2,560.6 |
|
Tài sản Có khác
|
236.1 | 157.3 |
|
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác
|
-14.0 | -13.5 |
|
TỔNG TÀI SẢN
|
196,771.0 | 162,855.3 |
|
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN
|
4,415.4 | 222.9 |
|
Tiền gửi và vay các TCTD khác
|
51,633.4 | 38,416.2 |
|
Tiền gửi của các TCTD khác
|
49,208.3 | 33,042.4 |
|
Vay các TCTD khác
|
2,425.1 | 5,373.8 |
|
Tiền gửi của khách hàng
|
101,449.6 | 94,841.5 |
|
Phát hành giấy tờ có giá
|
23,645.1 | 17,678.3 |
|
Các khoản nợ khác
|
3,196.1 | 2,995.5 |
|
Các khoản lãi, phí phải trả
|
2,797.0 | 2,568.5 |
|
Các khoản phải trả và công nợ khác
|
399.0 | 427.0 |
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
184,339.5 | 154,154.3 |
|
Vốn và các quỹ
|
12,431.6 | 8,701.1 |
|
Vốn của TCTD
|
10,768.2 | 7,139.2 |
|
Vốn điều lệ
|
10,769.0 | 7,139.4 |
|
Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.8 | -0.2 |
|
Quỹ của TCTD
|
657.8 | 676.0 |
|
Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1,005.5 | 885.9 |
|
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
196,771.0 | 162,855.3 |
| Item | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
|
Thu từ lãi và các khoản tương tự
|
11,871.7 | 9,868.8 |
|
Chi trả lãi và các khoản tương tự
|
-8,477.1 | -7,271.4 |
|
Thu từ phí và hoa hồng
|
132.3 | 136.7 |
|
Dòng tiền thuần từ kinh doanh ngoại tệ, vàng và chứng khoán
|
154.5 | 99.2 |
|
Thu từ hoạt động khác
|
-11.4 | -9.3 |
|
Thu hồi các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng
|
4.8 | 463.2 |
|
Chi trả cho nhân viên và chi phí hoạt động
|
-1,896.8 | -1,358.9 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-173.1 | -247.2 |
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi tài sản và công nợ hoạt động
|
1,604.9 | 1,681.2 |
|
(Tăng)/giảm tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác
|
1,300.0 | -1,900.0 |
|
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư
|
-9,397.7 | -2,241.0 |
|
(Tăng)/giảm công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
-239.3 | -69.2 |
|
(Tăng)/giảm cho vay khách hàng
|
-11,598.0 | -12,882.6 |
|
(Giảm)/tăng các khoản dự phòng
|
-19.3 | -463.2 |
|
(Tăng)/giảm tài sản hoạt động khác
|
-73.8 | 56.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nợ Chính phủ và vay Ngân hàng Nhà nước
|
4,192.5 | 213.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi và vay từ các tổ chức tín dụng khác
|
13,217.2 | 11,794.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi của khách hàng
|
6,608.1 | 4,845.8 |
|
Tăng/(giảm) giấy tờ có giá phát hành
|
4,551.7 | 6,127.1 |
|
Tăng/(giảm) nợ phải trả hoạt động khác
|
-37.2 | 447.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,109.1 | 7,610.3 |
|
Mua sắm tài sản cố định
|
-3,076.7 | -443.1 |
|
Thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
0.5 | 0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,076.2 | -442.8 |
|
Thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
2,558.1 | 934.7 |
|
Thu từ phát hành giấy tờ có giá và vay dài hạn khác
|
2,500.0 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,973.2 | 934.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,006.1 | 8,102.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,594.5 | 36,492.3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,600.6 | 44,594.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thu nhập lãi và các khoản tương tự
|
3,684.1 | 3,290.5 | 3,453.9 | 2,961.6 | 2,825.7 | 2,739.2 | 2,549.9 | 2,544.9 | 2,390.5 | 2,236.5 |
|
Chi phí lãi và các khoản tương tự
|
2,690.5 | 2,522.4 | 2,345.2 | 2,133.7 | 2,138.2 | 2,036.7 | 1,851.4 | 1,692.8 | 1,579.6 | 1,786.5 |
|
Thu nhập lãi thuần
|
993.6 | 768.1 | 1,108.7 | 828.0 | 687.4 | 702.5 | 698.6 | 852.1 | 810.9 | 450.0 |
|
Thu nhập từ phí và hoa hồng
|
50.0 | 39.0 | 63.3 | 80.7 | 62.9 | 55.2 | 55.6 | 69.7 | 52.4 | 53.9 |
|
Chi phí phí và hoa hồng
|
25.1 | 17.3 | 26.4 | 21.9 | 28.7 | 24.7 | 28.8 | 23.4 | 22.6 | 20.1 |
|
Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ
|
25.0 | 21.6 | 37.0 | 58.7 | 34.2 | 30.5 | 26.9 | 46.3 | 29.8 | 33.8 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng
|
34.6 | 15.7 | 13.1 | 25.1 | 30.8 | 20.7 | 25.2 | 18.5 | 15.4 | 21.0 |
|
Lãi/(lỗ) thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
97.8 | 1.0 | 29.5 | -1.7 | 9.8 | 13.5 | 7.1 | 1.9 | 1.0 | 9.0 |
|
Thu nhập khác
|
6.2 | 0.2 | 1.6 | 0.7 | 2.5 | 1.8 | 460.7 | 1.1 | 1.0 | 0.8 |
|
Chi phí khác
|
2.0 | 0.4 | 3.1 | 3.0 | 1.7 | 4.1 | 4.5 | 3.6 | 0.5 | 1.1 |
|
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
4.2 | -0.3 | -1.5 | -2.3 | 0.8 | -2.2 | 456.2 | -2.5 | 0.4 | -0.3 |
|
Chi phí hoạt động
|
487.3 | 444.6 | 454.4 | 472.7 | 403.0 | 398.2 | 462.6 | 374.3 | 378.4 | 349.7 |
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
667.8 | 361.6 | 732.3 | 435.1 | 360.0 | 366.7 | 751.4 | 542.0 | 479.0 | 163.8 |
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-109.0 | 194.9 | 67.1 | 83.2 | 94.0 | 118.4 | 440.4 | 132.2 | 141.9 | 90.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
776.8 | 166.8 | 665.3 | 351.9 | 266.0 | 248.3 | 310.9 | 409.8 | 337.1 | 73.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
157.5 | 35.3 | 145.5 | 71.7 | 54.3 | 50.2 | 63.6 | 82.3 | 68.5 | 16.0 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
|
157.5 | 35.3 | 145.5 | 71.7 | 54.3 | 50.2 | 63.6 | 82.3 | 68.5 | 16.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
619.3 | 131.4 | 519.8 | 280.2 | 211.7 | 198.2 | 247.4 | 327.5 | 268.6 | 57.4 |
|
Lợi nhuận thuộc về cổ đông ngân hàng mẹ
|
619.3 | 131.4 | 519.8 | 280.2 | 211.7 | 198.2 | 247.4 | 327.5 | 268.6 | 57.4 |
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
— | 122.00 | — | — | — | 278.00 | — | 1,143.00 | 571.00 | 120.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
|
670.3 | 580.8 | 752.8 | 660.4 | 667.3 | 662.3 | 548.6 | 560.7 | 551.6 | 607.9 |
|
Tiền gửi tại NHNN
|
2,875.9 | 1,702.9 | 3,932.9 | 4,244.8 | 6,663.7 | 2,846.3 | 7,024.7 | 1,849.8 | 2,366.0 | 2,967.1 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
46,766.7 | 38,633.7 | 51,514.9 | 45,786.7 | 38,100.7 | 46,317.3 | 35,921.2 | 34,856.8 | 26,625.0 | 29,193.4 |
|
Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác
|
46,516.7 | 38,333.7 | 50,914.9 | 45,286.7 | 35,700.7 | 43,917.3 | 34,021.2 | 34,356.8 | 26,425.0 | 28,993.4 |
|
Cho vay các TCTD khác
|
250.0 | 300.0 | 600.0 | 500.0 | 2,400.0 | 2,400.0 | 1,900.0 | 500.0 | 200.0 | 200.0 |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 117.4 | 2,043.3 | 2,770.8 | 1,451.0 | 839.0 | — |
|
Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | 117.4 | 2,043.3 | 2,770.8 | 1,451.0 | 839.0 | — |
|
Công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
333.9 | 129.9 | 328.3 | — | 56.0 | 169.5 | 89.1 | 79.1 | 115.5 | 50.2 |
|
Cho vay khách hàng
|
118,400.7 | 108,035.5 | 103,772.4 | 103,779.9 | 101,102.3 | 96,036.5 | 92,493.1 | 90,810.9 | 87,989.2 | 80,620.2 |
|
Cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
119,949.2 | 109,693.0 | 105,235.1 | 105,195.3 | 102,447.5 | 97,298.8 | 93,637.0 | 91,953.3 | 88,999.4 | 81,488.5 |
|
Dự phòng rủi ro cho vay và cho thuê tài chính khách hàng
|
-1,548.5 | -1,657.5 | -1,462.6 | -1,415.3 | -1,345.1 | -1,262.4 | -1,144.0 | -1,142.4 | -1,010.2 | -868.3 |
|
Chứng khoán đầu tư
|
27,148.7 | 33,071.0 | 29,131.2 | 29,316.1 | 27,037.8 | 21,462.6 | 19,986.9 | 18,139.8 | 21,191.8 | 21,238.9 |
|
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
2,591.0 | 4,937.3 | 7,211.6 | 7,112.2 | 9,119.7 | 1,591.7 | 298.8 | 450.3 | 350.8 | 350.8 |
|
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
24,560.3 | 28,146.7 | 21,943.8 | 22,228.3 | 17,929.4 | 19,870.9 | 19,688.1 | 17,689.5 | 20,841.0 | 20,888.1 |
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-2.6 | -13.0 | -24.3 | -24.3 | -11.2 | — | — | — | — | — |
|
Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | — | — | 1.4 | 1.4 |
|
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | — | — | -1.4 | -1.4 |
|
Tài sản cố định
|
3,850.7 | 3,881.7 | 3,903.4 | 869.2 | 671.5 | 686.2 | 698.9 | 708.2 | 728.9 | 782.7 |
|
Tài sản cố định hữu hình
|
912.3 | 915.9 | 910.1 | 539.6 | 535.3 | 540.6 | 543.4 | 543.9 | 556.9 | 586.5 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
1,574.4 | 1,560.9 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-662.2 | -645.0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Tài sản cố định vô hình
|
2,938.4 | 2,965.8 | 2,993.3 | 329.7 | 136.2 | 145.7 | 155.4 | 164.3 | 172.1 | 196.2 |
|
Nguyên giá TSCĐ
|
3,261.5 | 3,261.5 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Hao mòn TSCĐ
|
-323.1 | -295.7 | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
Tài sản "Có" khác
|
4,778.0 | 4,175.6 | 3,435.1 | 3,476.1 | 4,254.2 | 4,153.8 | 3,322.6 | 3,501.1 | 3,696.3 | 3,397.4 |
|
Các khoản phải thu
|
607.4 | 504.1 | 474.7 | 707.7 | 801.4 | 722.8 | 618.2 | 603.9 | 738.1 | 616.4 |
|
Các khoản lãi, phí phải thu
|
3,880.3 | 3,375.0 | 2,738.3 | 2,582.1 | 3,258.2 | 3,237.8 | 2,560.6 | 2,754.6 | 2,810.3 | 2,628.8 |
|
Tài sản Có khác
|
306.5 | 310.5 | 236.1 | 199.9 | 208.2 | 206.8 | 157.3 | 153.6 | 159.0 | 163.1 |
|
Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác
|
-16.3 | -14.0 | -14.0 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | -11.0 | -11.0 | -11.0 |
|
TỔNG TÀI SẢN
|
204,824.9 | 190,211.1 | 196,771.0 | 188,133.4 | 178,671.0 | 174,377.7 | 162,855.8 | 151,957.5 | 144,103.3 | 138,857.7 |
|
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN
|
5,224.2 | 4,050.2 | 4,415.4 | 2,550.4 | 6.1 | 6.4 | 222.9 | 7.4 | 7.6 | 8.4 |
|
Tiền gửi và vay các TCTD khác
|
50,299.0 | 47,958.1 | 51,633.4 | 54,869.7 | 42,869.8 | 39,300.8 | 38,416.2 | 32,461.9 | 28,400.3 | 24,844.2 |
|
Tiền gửi của các TCTD khác
|
49,799.0 | 45,258.1 | 49,208.3 | 49,396.5 | 38,494.3 | 33,853.1 | 32,882.4 | 28,333.0 | 25,777.8 | 21,410.3 |
|
Vay các TCTD khác
|
500.0 | 2,700.0 | 2,425.1 | 5,473.2 | 4,375.5 | 5,447.7 | 5,533.7 | 4,128.9 | 2,622.5 | 3,433.9 |
|
Tiền gửi của khách hàng
|
103,892.7 | 96,521.5 | 101,449.6 | 100,829.8 | 104,208.4 | 103,017.2 | 94,841.5 | 91,497.4 | 93,577.9 | 93,436.8 |
|
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
— | — | — | 3.2 | — | — | — | — | — | — |
|
Phát hành giấy tờ có giá
|
28,254.9 | 25,842.1 | 23,645.1 | 17,707.0 | 19,382.2 | 20,118.9 | 17,678.3 | 17,007.2 | 11,392.2 | 10,451.2 |
|
Các khoản nợ khác
|
4,000.1 | 3,277.4 | 3,195.9 | 2,819.9 | 3,131.0 | 3,036.4 | 2,996.0 | 2,530.1 | 2,600.0 | 3,164.4 |
|
Các khoản lãi, phí phải trả
|
3,618.4 | 3,010.9 | 2,797.0 | 2,445.9 | 2,739.8 | 2,600.6 | 2,568.5 | 2,179.9 | 2,313.9 | 2,335.8 |
|
Các khoản phải trả và công nợ khác
|
381.7 | 266.5 | 398.9 | 374.0 | 391.2 | 435.8 | 427.5 | 350.2 | 286.2 | 828.6 |
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
191,670.9 | 177,649.3 | 184,339.3 | 178,779.9 | 169,597.5 | 165,479.7 | 154,154.8 | 143,504.0 | 135,978.1 | 131,904.9 |
|
Vốn và các quỹ
|
13,154.0 | 12,561.7 | 12,431.7 | 9,353.5 | 9,073.5 | 8,898.0 | 8,701.1 | 8,453.5 | 8,125.2 | 6,952.8 |
|
Vốn của TCTD
|
10,768.0 | 10,768.2 | 10,768.2 | 8,210.1 | 7,139.2 | 7,139.2 | 7,139.2 | 5,711.3 | 5,711.3 | 4,776.8 |
|
Vốn điều lệ
|
10,769.0 | 10,769.0 | 10,769.0 | 8,210.3 | 7,139.4 | 7,139.4 | 7,139.4 | 5,711.5 | 5,711.5 | 4,776.8 |
|
Thặng dư vốn cổ phần
|
-1.0 | -0.8 | -0.8 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | — |
|
Quỹ của TCTD
|
657.8 | 657.8 | 429.0 | 429.0 | 676.0 | 676.0 | 676.0 | 495.8 | 495.8 | 495.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3.1 | -1.3 | — | -0.4 | -0.2 | -1.2 | — | -0.2 | -1.0 | -0.3 |
|
Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1,731.3 | 1,137.0 | 1,234.5 | 714.8 | 1,258.5 | 1,084.1 | 885.9 | 2,246.6 | 1,919.1 | 1,680.5 |
|
NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
204,824.9 | 190,211.1 | 196,771.0 | 188,133.4 | 178,671.0 | 174,377.7 | 162,855.8 | 151,957.5 | 144,103.3 | 138,857.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thu từ lãi và các khoản tương tự
|
3,347.3 | 2,631.6 | 3,366.7 | 3,637.8 | 1,450.9 | 3,416.4 | 2,744.0 | 2,600.5 | 2,209.1 | 2,315.2 |
|
Chi trả lãi và các khoản tương tự
|
-1,966.0 | -2,708.6 | -2,046.3 | -2,429.3 | -1,996.9 | -2,004.6 | -1,462.8 | -1,826.8 | -1,601.5 | -2,380.3 |
|
Thu từ phí và hoa hồng
|
15.1 | 24.5 | 7.3 | 59.8 | 34.6 | 30.5 | 26.9 | 46.3 | 29.8 | 33.8 |
|
Dòng tiền thuần từ kinh doanh ngoại tệ, vàng và chứng khoán
|
168.9 | 53.9 | 56.3 | 23.4 | 40.7 | 34.1 | 32.3 | 20.5 | 16.4 | 30.1 |
|
Thu từ hoạt động khác
|
-1.6 | -0.3 | -3.4 | -2.5 | -3.2 | -2.2 | -10.5 | 1.2 | -0.3 | 0.3 |
|
Thu hồi các khoản nợ đã xử lý bằng dự phòng
|
5.8 | 0.1 | 1.0 | 0.1 | 240.5 | -236.8 | 461.5 | 0.0 | 1.2 | 0.5 |
|
Chi trả cho nhân viên và chi phí hoạt động
|
-400.2 | -422.9 | -584.8 | -464.6 | -487.3 | -360.1 | 4.4 | -713.6 | -255.5 | -394.2 |
|
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28.7 | -211.7 | -5.3 | -54.4 | -0.3 | -113.2 | -82.3 | -68.5 | -15.9 | -80.4 |
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi tài sản và công nợ hoạt động
|
1,140.5 | -633.4 | 791.5 | 770.4 | -721.1 | 764.1 | 1,713.3 | 59.6 | 383.2 | -475.0 |
|
(Tăng)/giảm tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác
|
50.0 | 300.0 | -100.0 | 1,900.0 | 0.0 | -500.0 | -1,400.0 | -300.0 | 0.0 | -200.0 |
|
(Tăng)/giảm chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư
|
5,954.4 | -3,928.6 | 185.0 | -2,174.0 | -3,660.6 | -3,748.1 | -165.7 | -561.3 | 2,208.1 | -3,722.2 |
|
(Tăng)/giảm công cụ phái sinh và tài sản tài chính khác
|
-204.1 | 198.5 | -328.3 | 56.0 | 113.5 | -80.4 | -9.9 | 36.3 | -65.2 | -30.4 |
|
(Tăng)/giảm cho vay khách hàng
|
-10,256.3 | -4,457.9 | -39.8 | -2,747.8 | -5,385.4 | -3,425.0 | -2,048.3 | -2,821.7 | -7,369.1 | -643.6 |
|
(Giảm)/tăng các khoản dự phòng
|
— | — | -19.3 | — | — | — | -463.2 | — | — | — |
|
(Tăng)/giảm tài sản hoạt động khác
|
-173.4 | 1.6 | 232.4 | -127.7 | 1,330.5 | -1,508.9 | 66.9 | -53.6 | 75.6 | -32.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản nợ Chính phủ và vay Ngân hàng Nhà nước
|
1,173.9 | -365.1 | 1,864.9 | 2,544.3 | -0.3 | -216.4 | 215.5 | -0.3 | -0.7 | -0.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi và vay từ các tổ chức tín dụng khác
|
2,340.8 | -3,675.2 | -3,236.3 | 11,999.9 | 3,569.0 | 884.6 | 5,954.2 | 4,061.6 | 3,556.1 | -1,777.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi của khách hàng
|
7,371.3 | -4,928.1 | 619.8 | -3,378.6 | 1,191.2 | 8,175.7 | 3,344.1 | -2,080.5 | 141.1 | 3,441.1 |
|
Tăng/(giảm) giấy tờ có giá phát hành
|
3,199.4 | 2,197.0 | 4,523.0 | -1,675.2 | 1,703.9 | — | 6,286.1 | — | 941.0 | -1,100.0 |
|
Tăng/(giảm) công cụ phái sinh và nợ tài chính khác
|
— | — | — | -2,437.5 | — | 2,440.7 | — | 5,456.0 | — | — |
|
Tăng/(giảm) nợ phải trả hoạt động khác
|
-396.7 | 371.7 | 0.0 | -0.0 | -96.8 | 59.6 | 416.2 | 338.5 | -924.0 | 616.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,199.9 | -14,919.6 | 4,489.6 | 7,170.5 | -4,396.8 | 2,845.8 | 8,294.3 | 4,293.7 | -1,053.8 | -3,923.9 |
|
Mua sắm tài sản cố định
|
34.1 | -62.3 | -3,054.8 | -10.0 | 1.2 | -13.2 | -467.6 | 168.0 | -143.7 | 0.3 |
|
Thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.4 | — | -37.4 | — | 37.7 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
34.1 | -62.3 | -3,054.6 | -10.0 | 1.6 | -13.2 | -467.3 | 130.3 | -106.1 | 0.3 |
|
Thu từ phát hành vốn và góp vốn của chủ sở hữu
|
-0.2 | — | 2,558.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 934.7 | — |
|
Thu từ phát hành giấy tờ có giá và vay dài hạn khác
|
1,500.0 | — | 2,500.0 | — | — | — | — | — | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-786.8 | — | 3,973.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 934.7 | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9,447.3 | -14,981.9 | 5,408.3 | 7,160.5 | -4,395.2 | 2,832.6 | 7,827.0 | 4,423.9 | -225.1 | -3,923.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40,617.4 | 55,600.6 | 50,192.0 | 43,031.7 | 47,425.9 | 44,594.5 | 36,767.3 | 32,342.6 | 32,568.4 | 36,492.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại số dư cuối kỳ
|
-1.8 | -1.3 | — | -0.4 | -0.2 | -1.2 | — | -0.2 | -1.0 | -0.3 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50,062.9 | 40,617.4 | 55,600.6 | 50,192.0 | 43,031.7 | 47,425.9 | 44,594.5 | 36,767.3 | 32,342.6 | 32,568.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VBB) mà bạn nên biết
Q2/2026
VBB đang cho thấy mức cải thiện rõ hơn trong giai đoạn gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VBB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.