← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HNX · Quý 1/2026

TXM

VICEM Thạch cao Xi măng

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▲ Tích cực nhẹ

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,6 tỷ, tăng 0,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm và chi phí quản lý giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
44,71x
P/B
0,24x
EPS
85
BVPS
15.829
ROE
0,5%
ROA
0,4%
Giá thị trường
3.800
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TXM vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Chi phí quản lý
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu50,342,648,377,941,169,870,073,5
LNST0,10,20,10,10,10,50,4-1,1
Biên LN ròng0,26%0,47%0,29%0,17%0,20%0,68%0,50%-1,52%

Doanh thu

50 tỷ

LNST

0 tỷ

Biên LN ròng

0,26%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,27%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
0,27%
+0,4 điểm %
Biên gộp
7,06%
−3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,82%
−5,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Nhóm vật liệu xây dựng nhạy chu kỳ giá đầu vào — biên gộp là nhiệt kế chính. Giá đầu vào đang ăn vào biên: biên gộp thu hẹp 3,8 điểm % so với cùng kỳ, về 7,06% (lũy kế 12 tháng). Biên co giãn theo chu kỳ giá nguyên liệu là đặc thù của nhóm — câu hỏi tiếp theo là lượng tồn kho giá cao còn lại bao nhiêu.

Biên gộp (lũy kế 12 tháng): 7,06% · so cùng kỳ −3,8 điểm %

Tồn kho 0,0 tỷ — chiếm 0,00% tổng tài sản, thấp hơn trung vị nhóm vật liệu xây dựng (13,00%); tương đương 0 ngày bán hàng.

Tồn kho / tổng tài sản: 0,00% (trung vị nhóm 13,00%)

Số ngày tồn kho (DIO): 0 ngày

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

●

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +46,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,3% +0,4 điểm %
Vòng quay tài sản 1,43 lần −0,30 lần
Đòn bẩy tài chính 1,38 lần +0,05 lần
ROE 0,5% +0,3 điểm %

ROE tăng từ −0,2% lên 0,5% — nhờ biên lợi nhuận và đòn bẩy cải thiện.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

●

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01 lần và khả năng trả lãi đạt 2,03 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 73,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,0 tỷ.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,01 lần
Khả năng trả lãi
2,03 lần
Tiền mặt/Nợ vay
73,0%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

●

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −5,96 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

  • Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −13,9% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,27% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −6,7 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi