Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ VẬN HÀNH CÂN BẰNG
Xem điều gì đang thay đổi ↓- EPS TTM
- -288
- BVPS
- 9.639
- P/E
- -21,4x
- P/B
- 0,6x
- ROAE TTM
- -2,8%
- Biên lợi nhuận trước thuế
- -47,1%
- Giá thị trường
- 6.170 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Bức tranh công ty chứng khoán
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), lợi nhuận trước thuế hiện đạt khoảng 32,5 tỷ, tương đương biên lợi nhuận trước thuế −47,1%, cho thấy nền lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn, đồng thời biên lợi nhuận đã thu hẹp 119,0 điểm %, cho thấy chất lượng sinh lời đang chịu sức ép hơn. Cơ cấu nguồn thu vẫn nghiêng chủ yếu về tự doanh ở 96,8% nhưng đã thu hẹp 1,6 điểm %, còn cho vay ở 0,3%; môi giới và dịch vụ mới ở 2,9%, nên tỷ trọng vẫn còn nhỏ. Ở bảng cân đối, vốn chủ sở hữu / tổng tài sản ở mức 97,7% trong khi đòn bẩy khoảng 0,02 lần, cho thấy nền vốn nhìn chung vẫn khá cân bằng.
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | -19,8 | -22,8 | 37,6 | -27,5 | 32,7 | -19,7 | 46,8 | 38,8 |
| Tỷ trọng tự doanh | 97,1% | 135,8% | 99,0% | 85,5% | 99,5% | 106,8% | 99,2% | 98,0% |
| Tỷ trọng cho vay ký quỹ | 0,1% | -4,3% | 0,0% | 2,5% | 0,0% | -1,2% | 0,2% | 0,5% |
| Tỷ trọng môi giới và dịch vụ | 2,8% | -31,5% | 1,0% | 12,0% | 0,5% | -5,5% | 0,6% | 1,4% |
| Biên lợi nhuận trước thuế | -110,01% | 1507,35% | 78,53% | -586,39% | 82,17% | 285,05% | 81,33% | 83,14% |
| Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | 97,7% | 97,3% | 98,7% | 98,9% | 97,6% | 97,6% | 89,3% | 96,6% |
| Đòn bẩy | 0,02x | 0,03x | 0,01x | 0,01x | 0,03x | 0,02x | 0,12x | 0,04x |
Doanh thu
18 tỷLNST
−20 tỷBiên LN ròng
−110,01%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một công ty chứng khoán được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngành: cơ cấu doanh thu, bảng cân đối, nguồn vốn.
Nguồn thu có bền không?
Cơ cấu doanh thu và động cơ lợi nhuận
▼▼Lợi nhuận hiện đang đến từ đâu?
Tự doanh vẫn là trụ chính, nhưng lợi nhuận báo cáo đang nhạy hơn với đánh giá lại, nên chất lượng nguồn tạo lợi nhuận không còn thuần như bề ngoài.
Tự doanh hiện chiếm khoảng 96,8%, cho vay ở mức 0,3%, mảng môi giới ở mức 2,4%, dịch vụ khác ở mức 0,5%, môi giới và dịch vụ cộng lại ở 2,9%.
Động cơ thu nhập hiện đã bớt một chiều hơn, nên trọng tâm là xem mức đa dạng hóa hiện tại có giữ được đà cải thiện hay không.
Đánh giá lại hiện đang là lực kéo âm, chưa nên bị đọc như một động cơ lợi nhuận riêng.
Bức tranh doanh thu cần nhìn cùng phần rò rỉ sang dự phòng và biên ròng, nhất là khi áp lực này còn tăng thêm so với cùng kỳ.
- Doanh thu HĐCK
- 69,1 tỷ −49,7% YoY
- Biên LNTT
- −47,1% −119,0 điểm %
- Tỷ trọng tự doanh
- 96,8% −1,6 điểm %
- Tỷ lệ đánh giá lại trong tự doanh
- −65,9%
TTM YoY · 2026Q1
Chất lượng sinh lời và độ biến động
▼▼Lợi nhuận hiện tại mạnh đến đâu và có bền không?
Lợi nhuận hiện đã gãy rõ hơn, nên phần này cần được nhìn như một nhịp giảm lợi nhuận rõ rệt thay vì chỉ là biến động kỹ thuật.
Biên lợi nhuận trước thuế hiện ở mức −47,1%, Tỷ suất sinh lời trên tài sản khoảng −2,8%.
Lợi nhuận báo cáo vẫn cần đọc kèm cấu phần tạo lợi nhuận và độ dày thực tế của mức sinh lời.
Động lực lợi nhuận đang sạch hơn và ít phụ thuộc đánh giá lại.
Dự phòng hiện chưa phải lực kéo chính lên lợi nhuận.
ROAA hoặc ROAE đang ở vùng thấp, khiến nền sinh lời chưa thật sự vững.
- Biên LNTT
- −47,1% −119,0 điểm %
- Biên LNST
- −45,8% −131,4 điểm %
- ROAA
- −2,8% −12,9 điểm %
- ROAE
- −2,8% −13,2 điểm %
TTM YoY · 2026Q1
Tài sản có rủi ro không?
Chất lượng bảng cân đối và cơ cấu tài sản
▼Tài sản đang nằm ở đâu và bảng cân đối có chất lượng ra sao?
Bảng cân đối hiện nghiêng nhiều hơn về danh mục tự doanh, nên độ nhạy với biến động định giá thị trường trở thành điểm cần theo dõi.
Danh mục cho vay ký quỹ hiện tương đương 0,4% tổng tài sản, danh mục tự doanh hiện ở mức 25,3%, tài sản thanh khoản ở mức 7,4%, vốn chủ sở hữu tương đương 97,7%.
Tỷ trọng danh mục tự doanh cao khiến biến động định giá thị trường đi thẳng hơn vào bảng cân đối.
Tỷ trọng danh mục tự doanh đang là thành phần nổi bật hơn trong bảng cân đối.
Lớp vốn đệm hiện chưa phải là điểm yếu chính, nên trọng tâm đọc bức tranh này nằm nhiều hơn ở chỗ tài sản nào đang chi phối bảng cân đối.
Tỷ trọng tài sản FVTPL cao làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá thị trường.
- Danh mục cho vay ký quỹ / TTS
- 0,4%
- Danh mục tự doanh / TTS
- 25,3% −22,5 điểm %
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 7,4% −6,5 điểm %
- Vốn chủ / TTS
- 97,7% +0,2 điểm %
Theo quý YoY · 2026Q1
Đòn bẩy có an toàn không?
Vốn, nguồn vốn và tư thế rủi ro
●Vùng đệm vốn và cấu trúc nguồn vốn có đủ an toàn không?
Nền vốn và nguồn vốn hiện tương đối cân bằng hơn, dù vẫn cần theo dõi vùng đệm thanh khoản thực tế.
Vốn chủ sở hữu hiện tương đương 97,7% tổng tài sản, nợ phải trả ở mức 0,02 lần vốn chủ.
Vốn và nguồn vốn hiện chủ yếu đóng vai trò vùng đệm cho bức tranh này, chứ chưa phải nguồn bóp méo lớn nhất.
Khi nguồn vốn và thanh khoản còn đủ dùng, nền vốn chủ yếu đóng vai trò vùng đệm thay vì trở thành điểm phủ quyết của bức tranh này.
Vùng đệm thanh khoản hiện đủ dùng, nhưng vẫn cần theo dõi thêm khi cấu trúc nguồn vốn thay đổi.
- Vốn chủ / TTS
- 97,7% +0,2 điểm %
- Nợ phải trả / VCSH
- 0,02 lần
- Tài sản thanh khoản / TTS
- 7,4% −6,5 điểm %
Theo quý YoY · 2026Q1
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Tổng thể, TVB hiện là một bức tranh pha trộn hơn, với cả yếu tố hỗ trợ lẫn điểm cần theo dõi và chưa nghiêng rõ về một phía.
- Lớp vốn chủ hiện chưa phải mắt xích gây áp lực chính lên bức tranh này.
- Lợi nhuận hiện chưa cho thấy một nền đủ vững để nhìn như một bức tranh sạch.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Theo dõi xem phần đóng góp từ tự doanh có còn giữ được khi đánh giá lại quay về mức bình thường hơn hay không.
Cần quan sát xem lợi nhuận có sớm ổn định lại hay không, nhất là khi biên lợi nhuận đang thu hẹp rõ hơn.
Theo dõi xem danh mục tự doanh có làm bảng cân đối nhạy hơn với biến động định giá trong các kỳ tới hay không.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.