← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

HOSE · Quý 1/2026

TPB

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼ NGUỒN VỐN CHỊU ÁP LỰC

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +1.061,1 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập dịch vụ tăng, thu nhập lãi thuần tăng và kinh doanh ngoại hối và vàng tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,7x
ROAE
16,8%
NIM
3,1%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,72%
Chi phí vốn
4,60%
ROAA
1,6%
Giá thị trường
12.000
16-10-2026

Bức tranh ngân hàng

TPB hiện vẫn giữ được trạng thái tương đối cân bằng, nhưng diễn biến quý gần nhất đã kém thuận lợi hơn. Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần ở mức 13.444 tỷ và lợi nhuận sau thuế đạt 7.375 tỷ. Trong quý gần nhất, chi phí dự phòng ở khoảng 547 tỷ, lợi nhuận quý giảm còn khoảng 1.682 tỷ. Điều cần theo dõi tiếp theo là thu nhập lõi có sớm ổn định trở lại hay không.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập dịch vụ
  2. Thu nhập lãi thuần
  3. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  4. Chi phí dự phòng
  5. Thu nhập khác
  6. Mua bán chứng khoán đầu tư
  7. Chi phí hoạt động
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Thu nhập lãi thuần3.459,63.595,13.237,63.151,33.383,63.068,13.173,83.236,8
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+2%+17%+2%−3%−1%———
NIM3,12%3,04%3,22%3,42%3,68%3,55%——
Lãi thuần dịch vụ1.252,41.224,11.035,0988,8909,9908,8794,5945,2
Chi phí dự phòng547,0977,6909,3824,7489,61.191,0838,3949,1
Lợi nhuận sau thuế1.682,22.542,81.520,61.629,61.686,71.705,21.383,01.522,7
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ−0%+49%+10%+7%+15%———

Thu nhập lãi thuần

3.460 tỷ

Chi phí dự phòng

547 tỷ

LNST

1.682 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Cân bằng vốn đang chặt hơn khi LDR tăng lên 95,5%.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,26%. LDR hiện ở mức 95,5%. Tín hiệu hiện tại nên được xem như một nhịp ngắn hạn, chưa phải kết luận chắc chắn về cả chu kỳ tài sản.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Chi phí tín dụng
0,76%
+0,0 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,26%
+0,1 điểm %
LDR
95,5%
+6,1 điểm %

2026Q1

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang chịu áp lực từ chi phí vốn, khi chi phí huy động vốn hiện ở mức 4,60%.

Trong kỳ, NIM đạt 3,12%, giảm −0,6 điểm % so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 7,72%, tăng 0,2 điểm %; trong khi chi phí vốn ở mức 4,60%, tăng 0,8 điểm %. Điều này cho thấy chênh lệch lãi suất đang kém thuận lợi hơn trước, nhưng chưa đến mức xấu đi rõ rệt trên cả hai phía.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 4,60%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
3,12%
−0,6 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,72%
+0,2 điểm %
Chi phí vốn
4,60%
+0,8 điểm %

2026Q1

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập đang cân bằng hơn nhờ nguồn thu dịch vụ, với thu nhập phí hiện tương đương 23,2% tổng thu nhập hoạt động.

NII chiếm 69,3% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 23,2% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 3,2% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,8%, LNST tương đương 38,0% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ đang giúp cơ cấu thu nhập cân bằng hơn

Tỷ trọng thu nhập dịch vụ đang cải thiện đủ rõ, giúp cơ cấu thu nhập bớt phụ thuộc hơn vào thu nhập lãi thuần.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
69,3%
−1,6 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
23,2%
+1,1 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
3,2%
+0,8 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
35,8%
+0,9 điểm %

2026Q1

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cấu trúc nguồn vốn đang lệch hơn về phía thị trường, khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đã lên 42,1% còn phần vốn khách hàng giảm bớt.

LDR ở mức 95,5%, vốn chủ sở hữu tương đương 9,1% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 57,9% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 42,1% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.

Cơ cấu nguồn vốn kém thoải mái hơn

Tỷ trọng nguồn vốn thị trường đang tăng lên theo quý, cho thấy cấu trúc nguồn vốn bớt dễ chịu hơn dù chưa ở mức căng rõ rệt.

Phụ thuộc nguồn vốn thị trường

Nguồn vốn thị trường hiện chiếm 42,1% nguồn vốn chịu lãi.

LDR
95,5%
+6,1 điểm %
VCSH / TTS
9,1%
+0,0 điểm %
Tiền gửi KH
57,9%
−4,1 điểm %
Nguồn vốn thị trường
42,1%
+4,1 điểm %

2026Q1

Hiệu quả sinh lời

●

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện ở trạng thái cân bằng, với ROAA đạt 1,61% và ROAE ở mức 16,85%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,71%, NIM ở mức 3,12%, chi phí tín dụng ở mức 0,76%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 547 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 35,8%, đòn bẩy bình quân khoảng 10,47 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận hiện vẫn được hỗ trợ bởi chênh lệch lãi suất tương đối ổn định, kỷ luật chi phí tốt và áp lực dự phòng chưa tăng đột biến.

ROAA
1,61%
+0,0 điểm %
ROAE
16,85%
−0,8 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,71%
+0,0 điểm %
Dự phòng quý
547 tỷ
−44,0% QoQ

2026Q1

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

TPB duy trì lợi nhuận trong quý 1/2026, nhưng áp lực nguồn vốn đang tăng. LDR ở mức 95,52%, trong khi tỷ trọng nguồn vốn thị trường đạt 42,05%. Câu chuyện kỳ này nằm ở độ bền của cấu trúc nguồn vốn. Nếu LDR tiếp tục tăng và ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường, áp lực có thể dần truyền sang biên lãi thuần và khả năng sinh lời trong các kỳ sau.

  • LDR ở mức 95,52%, vượt ngưỡng 80,00% được xem là vùng cần theo dõi trong ngành. Đây là chỉ báo chính cho thấy dư địa nguồn vốn đang thu hẹp.
  • Tỷ trọng giấy tờ có giá và vay liên ngân hàng đạt 42,05%. Đây là nhóm nguồn vốn có chi phí cao hơn và kém ổn định hơn so với tiền gửi khách hàng.
  • TPB đang ở giai đoạn câu chuyện về độ bền quan trọng hơn kết quả của một quý riêng lẻ. Quyết định phân bổ vốn nên được nhìn trên khung 12-18 tháng, đủ để đánh giá liệu ban lãnh đạo có tái xây dựng được nền tảng tiền gửi khách hàng hay không.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi xem nhịp giảm trích lập gần đây có bền vững hay chỉ là nền thuận lợi tạm thời trước khi chi phí tín dụng quay lại mức cao hơn.

  2. Theo dõi xem tỷ trọng nguồn vốn thị trường có còn tăng thêm hay không, vì cấu trúc nguồn vốn đang bớt thoải mái hơn qua từng quý.

  3. Theo dõi xem nguồn thu lõi có tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong khi thu nhập phí vẫn mở rộng theo hướng bền vững hay không.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi