iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Commercial Banks

TPB

Ngân hàng TMCP Tiên Phong

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
11,950
P/B
0,7 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TPB

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

ROAE
17,2%
NIM
3,0%
Lợi suất tài sản sinh lãi
7,94%
Chi phí vốn
4,91%
ROAA
1,5%
NII / Tổng thu nhập hoạt động
69,7%
LDR
97,5%

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Thu nhập lãi thuầntỷ đồng3.6343.4603.5953.2383.1513.3843.0683.174
YoY NII15,3%2,2%17,2%2,0%−2,6%−1,3%
NIM3,0%3,1%3,0%3,2%3,4%3,7%3,5%
Dịch vụtỷ đồng1.1321.2521.2241.035989910909794
Dự phòngtỷ đồng7745479789098254901.191838
LNSTtỷ đồng1.8911.6822.5431.5211.6301.6871.7051.383
YoY LN16,0%−0,3%49,1%10,0%7,0%15,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Thu nhập lãi thuầntỷ đồng13.37112.907
NIM3,0%3,2%
Dịch vụtỷ đồng4.1583.364
Dự phòngtỷ đồng3.1904.159
LNSTtỷ đồng7.4026.072

Commercial Banks

Kỳ 2026Q2

MãP/BROAENIMLợi suất tài sản sinh lãiChi phí vốnROAANII / Tổng thu nhập hoạt độngLDR
TPB11,9500,7 lần17,2%3,0%7,94%4,91%1,5%69,7%97,5%
MBB19,7001,0 lần21,1%4,1%7,64%3,57%2,0%81,3%101,1%
TCB33,2501,2 lần15,5%3,8%7,28%3,52%2,3%71,1%95,6%
VPB24,0001,0 lần17,4%5,3%9,83%4,52%2,3%77,7%126,4%
HDB22,7501,3 lần24,6%4,2%9,33%5,09%2,1%80,3%83,2%

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TPB