← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê
TOP · CTCP Phân phối Top One
— · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
ROE
−0,1%
Biên LN
−209,0%
EPS
−7
Doanh thu
−65,8%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2025
Biên LN ròng
−1697,2% → −228,9%
2020→2025
BVPS
6,400
ROA
−0,1%
Vòng Quay TS
0,00 lần
Đòn bẩy VCSH
1,00 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2021Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2021Q4 | 2021Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Tăng trưởng | −5,2% | −35,9% | 106,3% | −21,4% | 170,9% | −97,0% | −90,5% | 15,0% |
| YoY | −1,4% | 181,6% | −87,0% | −99,4% | −99,1% | −99,6% | 576,0% | −52,0% |
| LNST (tỷ) | −0 | −0 | −0 | 0 | 0 | −0 | −0 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 381,3% | −92,8% | −8582,6% | −58,9% | −108,2% | −87,5% | 903,4% | −82,1% |
| YoY LN | −1302,9% | −79,6% | −64,3% | −104,2% | −101,8% | −79,6% | −99,6% | −99,7% |
| Biên LN ròng | −230,6% | −45,4% | −406,8% | 9,9% | 18,9% | −627,5% | −147,7% | −1,4% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2020 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Tăng trưởng | 229,2% | −100,0% | 24,8% | ||
| LNST (tỷ) | −0 | 0 | −1 | −1 | −88 |
| Tăng trưởng LN | −198,6% | −127,3% | −23,6% | −99,1% | |
| Biên LN ròng | −228,9% | 764,4% | −12,2% | −1697,2% |
Định vị
Cùng ngành — Distributors
Kỳ 2026Q2| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOP — | −7 | 6,400 | −0,1% | −0,1% | −209,0% | 0,00 lần | 1,00 lần |
| HHS 9,000 | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW 47,400 | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP 6,800 | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD 12,200 | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TOP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.