← Tra cứu cổ phiếu
42,000
P/E7,30 lần
P/B0,70 lần
Thống kê
TMB · CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
42,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,30 lần
P/B
0,70 lần
ROE
9,8%
Doanh thu
+28,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+7,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,5% → 0,3%
2021→2025
EPS
5,757
BVPS
59,712
ROA
1,3%
Biên LN
0,3%
Vòng Quay TS
5,01 lần
Đòn bẩy VCSH
7,33 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 12.585 | 8.260 | 6.092 | 5.348 | 9.013 | 9.734 | 9.577 | 8.506 |
| Tăng trưởng | 52,4% | 35,6% | 13,9% | −40,7% | −7,4% | 1,6% | 12,6% | −25,9% |
| YoY | 39,6% | −15,1% | −36,4% | −37,1% | −21,5% | −19,9% | 16,2% | −2,0% |
| LNST (tỷ) | 56 | 25 | 8 | −3 | 30 | 40 | 27 | 26 |
| Tăng trưởng LN | 126,4% | 212,1% | −383,2% | −109,3% | −24,8% | 46,9% | 4,0% | −51,3% |
| YoY LN | 85,6% | −38,3% | −71,0% | −110,7% | −44,0% | 45,5% | −81,1% | 8,9% |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,3% | 0,1% | −0,1% | 0,3% | 0,4% | 0,3% | 0,3% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 30.187 | 41.776 | 37.113 | 24.839 | 11.029 |
| Tăng trưởng | −27,7% | 12,6% | 49,4% | 125,2% | |
| LNST (tỷ) | 81 | 200 | 332 | 195 | 60 |
| Tăng trưởng LN | −59,5% | −39,8% | 70,3% | 223,1% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,5% | 0,9% | 0,8% | 0,5% |
Định vị
Cùng ngành — Coal & Consumable Fuels
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TMB 42,000 | 7,30 lần | 0,70 lần | 5,757 | 59,712 | 9,8% | 1,3% | 0,3% | 5,01 lần | 7,33 lần |
| MVB 12,300 | 15,57 lần | 0,64 lần | 790 | 19,128 | 5,5% | 3,0% | 2,1% | 1,44 lần | 1,82 lần |
| CST 10,300 | 5,88 lần | 0,46 lần | 1,752 | 22,538 | 7,7% | 2,5% | 0,9% | 2,83 lần | 3,05 lần |
| HLC 10,600 | 4,21 lần | 0,59 lần | 2,520 | 17,894 | 15,6% | 4,4% | 2,1% | 2,06 lần | 3,57 lần |
| TVD 8,800 | 4,29 lần | 0,63 lần | 2,053 | 13,860 | 14,9% | 3,6% | 1,4% | 2,58 lần | 4,12 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TMB cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.