Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 468,1 tỷ, giảm 116,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện và thuế hoãn lại giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,91x
- P/B
- 0,76x
- EPS
- 2.340
- BVPS
- 24.438
- ROE
- 9,9%
- ROA
- 2,6%
- Giá thị trường
- 18.500 15-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TID đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế hoãn lại
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
- Khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.310,1 | 2.783,1 | 2.761,0 | 3.558,3 | 4.282,7 | 3.643,2 | 2.349,0 | 2.993,1 |
| LNST | 148,4 | 1,8 | 159,1 | 295,3 | 308,7 | 202,9 | 62,6 | 133,2 |
| Biên LN ròng | 4,48% | 0,06% | 5,76% | 8,30% | 7,21% | 5,57% | 2,67% | 4,45% |
Doanh thu
3.310 tỷLNST
148 tỷBiên LN ròng
4,48%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 4,87%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
- Biên LN ròng
- 4,87% −0,5 điểm %
- Biên gộp
- 8,25% +1,8 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,18% +0,6 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- 1,08% −1,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 1,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 62,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 9,2% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 9,19%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 328 tỷ.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▲ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.
Doanh thu chưa thực hiện 7.186,8 tỷ (tại 2026Q1, tương đương 39,16% tổng tài sản) — đây là tiền thuê đất/hạ tầng khách đã trả từ trước, đang chờ phân bổ dần vào doanh thu các năm tới; tương đương 0,6 năm doanh thu hiện tại đã được thu tiền. Với khu công nghiệp thu tiền một lần và phân bổ 30–50 năm, lợi nhuận kế toán thường THẤP HƠN sức khoẻ dòng tiền thật — tiền đã về từ trước, kế toán chỉ ghi nhận dần. Bốn quý gần nhất, dòng tiền hoạt động đạt 1.744,1 tỷ so với lợi nhuận sau thuế 604,5 tỷ — gấp 2,89 lần. Khoản này tăng 31,41% so với cùng kỳ — nguồn phân bổ tương lai đang dày lên.
Doanh thu chưa thực hiện (NH + DH): 7.186,8 tỷ
Tỷ trọng trên tổng tài sản: 39,16%
Tương đương số năm doanh thu: 0,6 năm
Dòng tiền hoạt động / LNST (4 quý): 2,89 lần
None
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.776,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,6 ngày, số ngày phải thu tăng 33,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
CCC hiện ở mức 102,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +33,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 16,3% xuống 12,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61 lần và khả năng trả lãi đạt 4,59 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.155,2 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 0,61 lần −0,21 lần
- Khả năng trả lãi
- 4,59 lần −0,55 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 28,8% +3,1 điểm %
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 75,7% −0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.668,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 362,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3.031,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −765,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3,73 lần.
Sau khi chi 207,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.536,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 39,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,61 lần.
- Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,21 lần xuống 0,61 lần và khả năng trả lãi duy trì ở mức 4,59 lần.
- Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,73 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 39,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −6,4% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 4,87% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt 2.668,4 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.