iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

TID

CTCP Tổng Công ty Tín Nghĩa

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
19,100
P/E
21,56 lần
P/B
0,79 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về TID

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
886
BVPS
24,156
ROE
3,7%
ROA
1,0%
Biên LN
1,4%
Vòng Quay TS
0,70 lần
Đòn bẩy VCSH
3,73 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3.6733.3102.7832.7613.5584.2833.6432.349
Tăng trưởng11,0%18,9%0,8%−22,4%−16,9%17,6%55,1%−21,5%
YoY3,2%−22,7%−23,6%17,5%18,9%54,1%40,5%37,6%
LNSTtỷ đồng−13148215929530920363
Tăng trưởng LN−108,7%8154,8%−98,9%−46,1%−4,4%52,1%224,1%−53,0%
YoY LN−104,4%−51,9%−99,1%154,0%121,6%621,0%77,9%−41,3%
Biên LN ròng−0,4%4,5%0,1%5,8%8,3%7,2%5,6%2,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng13.39611.7348.5959.6357.057
Tăng trưởng14,2%36,5%−10,8%36,5%
LNSTtỷ đồng833425260142382
Tăng trưởng LN96,3%63,5%82,4%−62,7%
Biên LN ròng6,2%3,6%3,0%1,5%5,4%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
TID19,10021,56 lần0,79 lần88624,1563,7%1,0%1,4%0,70 lần3,73 lần
VNM57,70012,21 lần3,38 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH143,00023,83 lần9,59 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN74,20016,00 lần2,28 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS51,8008,40 lần1,79 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với TID