Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 0,5 tỷ, giảm 0,8 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thu nhập tài chính tăng và thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 47,42x
- P/B
- 0,73x
- EPS
- 194
- BVPS
- 12.627
- ROE
- 1,4%
- ROA
- 0,3%
- Giá thị trường
- 9.200 25-08-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THS có doanh thu tăng (+36,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thu nhập tài chính
- Thuế
- Chi phí tài chính
- Chi phí quản lý
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 1/2026
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 117,7 | 86,9 | 67,4 | 120,8 | 77,5 | 60,6 | 51,9 | 98,7 |
| LNST | 0,2 | -0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,6 |
| Biên LN ròng | 0,19% | -0,13% | 0,26% | 0,20% | 0,27% | 0,55% | 0,46% | 0,59% |
Doanh thu
118 tỷLNST
0 tỷBiên LN ròng
0,19%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,13%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
- Biên LN ròng
- 0,13% −0,3 điểm %
- Biên gộp
- 5,28% −1,1 điểm %
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 4,25% −1,0 điểm %
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −0,86% −0,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 53,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
Cân đối tài sản
▼▼ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,72 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 64,8 tỷ, chiếm khoảng 40,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,6 ngày và số ngày phải trả giảm 4,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 3,4% xuống 1,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,72 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06 lần.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,72 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 2,72 lần +0,56 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,06 lần −0,37 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- None
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- None
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −26,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −34,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −46,83 lần.
Sau khi chi 7,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 31,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,06 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −570,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 7,6 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −570,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −46,83 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06 lần.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Độ bền của tăng trưởng doanh thu sau mức +36,0% YoY.
Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 0,13% trong các kỳ tới.
Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −26,7 tỷ trong 2025.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.