iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Distributors

THS

CTCP Thanh Hoa - Sông Đà

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 25-08-2026
9,200
P/E
45,54 lần
P/B
0,77 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về THS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
202
BVPS
11,995
ROE
1,5%
ROA
0,3%
Biên LN
0,1%
Vòng Quay TS
2,35 lần
Đòn bẩy VCSH
5,25 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1821188767121776152
Tăng trưởng54,3%35,4%29,0%−44,2%55,9%27,9%16,6%−47,4%
YoY50,3%51,9%43,5%29,7%22,4%35,6%23,0%7,6%
LNSTtỷ đồng00−000000
Tăng trưởng LN17,6%−296,2%−165,5%−27,5%14,3%−36,9%38,5%−59,0%
YoY LN9,6%6,5%−134,3%−27,6%−59,0%−9,5%−57,3%−57,5%
Biên LN ròng0,1%0,2%−0,1%0,3%0,2%0,3%0,5%0,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng353268227253278
Tăng trưởng31,4%18,4%−10,4%−9,2%
LNSTtỷ đồng11234
Tăng trưởng LN−53,3%−53,9%−31,0%−9,5%
Biên LN ròng0,1%0,4%1,0%1,4%1,4%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
THS9,20045,54 lần0,77 lần20211,9951,5%0,3%0,1%2,35 lần5,25 lần
HHS9,00044,55 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW44,5009,48 lần2,62 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,5007,93 lần0,53 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,5004,56 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với THS