← Tra cứu cổ phiếu
98,000 P/E205,91 lần P/B7,45 lần
Thống kê

THD · CTCP Thaiholdings

98,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−41,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−45,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
14,0% → 10,3%
2021→2025
EPS 476
BVPS 13,151
ROA 3,7%
Biên LN 17,9%
Vòng Quay TS 0,21 lần
Đòn bẩy VCSH 1,05 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)333238208244307219233245
Tăng trưởng39,8%14,4%−14,5%−20,6%40,1%−6,1%−4,9%−2,4%
YoY8,6%8,8%−10,7%−0,6%22,2%−20,5%−31,1%15,5%
LNST (tỷ)7130282423261126
Tăng trưởng LN137,0%6,6%19,0%1,4%−11,0%140,2%−57,4%−26,6%
YoY LN204,9%14,5%157,9%−7,7%−33,2%−46,8%−83,8%−58,5%
Biên LN ròng21,4%12,6%13,5%9,7%7,6%12,0%4,7%10,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)9799741.8704.1138.249
Tăng trưởng0,5%−47,9%−54,5%−50,1%
LNST (tỷ)101842253011.157
Tăng trưởng LN19,5%−62,5%−25,5%−74,0%
Biên LN ròng10,3%8,6%12,0%7,3%14,0%
Định vị

Cùng ngành — Trading Companies & Distributors

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
THD 98,000 205,91 lần 7,45 lần 476 13,151 3,9% 3,7% 17,9% 0,21 lần 1,05 lần
TEG 5,860 53,09 lần 0,48 lần 110 12,145 0,9% 0,7% 27,3% 0,03 lần 1,24 lần
PFL 1,500 −60.00x 0,33 lần −25 4,575 −0,5% −0,3% −1,7% 0,20 lần 1,50 lần
NO1 3,560 13,85 lần 0,27 lần 257 13,428 2,1% 0,9% 1,2% 0,77 lần 2,33 lần
ARM 46,800 17,26 lần 3,48 lần 2,711 13,448 20,4% 3,8% 2,1% 1,79 lần 5,39 lần