TEG

Trường Thành Energy Group ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 40,06%, +37,22 điểm % YoY
Giá
6,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 40.60x
P/B 0.51x
EPS 155
BVPS 12,459
ROE 1.2%
ROA 1.0%
Biên LN 34.2%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TEG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
55 tỷ
−81,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
40,06%
+37,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+158,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
88,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10.3 14.6 15.1 14.8 10.1 9.1 113.3 167.3 8.9 281.8 6.8 16.4
Tăng trưởng -30% -3% +2% +48% +10% -92% -32% +1770% -97% +4051% -59%
LNST 2.3 15.4 4.1 0.2 4.2 1.5 1.5 1.3 2.8 11.8 0.7 67.1
Biên LN ròng 22.31% 105.67% 26.77% 1.24% 41.59% 16.56% 1.31% 0.79% 31.03% 4.17% 10.49% 409.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TEG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 14,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 7,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 10,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 2,8% × 0,18 × 1,16
2026Q1 1,5% = 40,1% × 0,03 × 1,23

ROE tăng từ 0,6% lên 1,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 40,1% +37,2pp Vòng quay TS: 0,03x -0,15x Đòn bẩy: 1,23x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 40,06%, tăng 37,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 35,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 25,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 30,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,2 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 40,06% +37,2 điểm %
Biên gộp 41,92% +35,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 33,46% +25,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 38,26% +32,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 94,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 32,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,30%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,30 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 34,8 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,15 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 125 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,30% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 41,69% +34,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,03 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.754,1 tỷ +125,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 534,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −549,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +17,1 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 516,4 tỷ do capex 4,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17x và khả năng trả lãi đạt 2,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 31,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 262,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,17x +0,01x
Khả năng trả lãi 2,94x −0,18x
Tiền mặt/Nợ vay 3,5% +2,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 31,3% +6,8 điểm %
CFO/LNST -27,25x −102,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −13,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 20,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -27.25x.

Sau khi chi 4,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 516,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 511,8 tỷ −1.279,8 tỷ
Capex tiền mặt 4,6 tỷ −249,8 tỷ
FCF TTM −516,4 tỷ −1.030,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 37,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,94 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 40,06% và mở rộng thêm 37,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 88,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -27,25 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,17x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
55.8 298.8 325.5 222.4 249.8
Giá vốn hàng bán
32.6 279.2 290.3 170.2 0.0
Lợi nhuận gộp
23.2 19.5 35.3 52.2 33.2
Chi phí tài chính
9.4 12.0 10.7 10.4 -30.1
Chi phí bán hàng
0.1 0.0 0.2 0.5 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.2 24.0 28.4 26.7 -14.4
Lợi nhuận hoạt động
27.9 26.9 117.1 72.7 32.4
Lợi nhuận trước thuế
30.9 7.5 116.3 57.8 61.0
Lợi nhuận sau thuế
27.1 2.7 81.7 43.7 47.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.3 5.0 68.2 41.1 46.7
EPS cơ bản
185.00 42.00 937.00 627.00 363.18

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

THD, PFL, NO1, ARM, DLT, VMK, LTC, HID

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.