PFL

Dầu khí Đông Đô ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,31%, +2,57 điểm % YoY
Giá
2,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 20.18x
P/B 0.48x
EPS 109
BVPS 4,593
ROE 2.4%
ROA 1.8%
Biên LN 5.3%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PFL ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
104 tỷ
−16,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,31%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+63,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
186,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 18.8 22.5 23.4 39.6 48.4 55.8 11.5 8.4 0.7 1.9 7.8 2.6
Tăng trưởng -17% -4% -41% -18% -13% +385% +37% +1018% -61% -75% +200%
LNST 0.1 1.3 -1.6 5.8 1.9 -0.1 0.0 1.6 -1.2 -2.2 -0.6 -2.0
Biên LN ròng 0.28% 5.65% -6.92% 14.72% 3.83% -0.18% 0.41% 19.04% -158.84% -115.17% -7.96% -76.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PFL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,5% = 2,7% × 0,40 × 1,41
2026Q1 2,4% = 5,3% × 0,33 × 1,38

ROE tăng từ 1,5% lên 2,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,3% +2,6pp Vòng quay TS: 0,33x -0,06x Đòn bẩy: 1,38x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,31%, tăng 2,6 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,1 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 8,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,31% +2,6 điểm %
Biên gộp 7,71% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,21% +6,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,81% +8,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 203,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 8,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 83,9 tỷ, chiếm khoảng 27,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 33,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −30,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −12,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 111,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 52,7 ngày, số ngày phải thu tăng 64,5 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 434,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 242,5 ngày +64,5 ngày
Tồn kho 282,8 ngày +52,7 ngày
Phải trả 91,2 ngày +5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 434,1 ngày +111,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -5,17x −7,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −25,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 21,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,6 tỷ −36,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,31% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 186,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,17 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
133.9 76.4 19.8 37.0 137.2
Giá vốn hàng bán
122.8 71.3 21.1 31.0 0.0
Lợi nhuận gộp
11.1 5.0 -1.3 6.0 1.3
Chi phí tài chính
-0.0 -0.0 0.0 3.1 -0.3
Chi phí bán hàng
4.9 1.9 0.2 0.3 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.5 4.8 8.6 3.8 -14.3
Lợi nhuận hoạt động
6.1 0.3 -5.7 2.0 -13.1
Lợi nhuận trước thuế
7.4 0.4 -5.4 1.9 4.8
Lợi nhuận sau thuế
7.4 0.4 -5.4 1.9 4.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.4 0.4 -5.4 1.9 4.8
EPS cơ bản
147.00 8.00 -108.00 37.00 138.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

THD, TEG, NO1, ARM, DLT, VMK, LTC, HID

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.